polo-neck

polo-neck

She wears a warm polo-neck on a crisp autumn day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo cổ lọ: "polo-neck" một loại áo len hoặc áo jersey cổ cao, ôm sát cổ. Loại cổ áo này thường được gập xuống hoặc để đứng, tạo thành một ống cổ áo che kín phần cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a black polo-neck under her coat. ( ấy mặc một chiếc áo cổ lọ màu đen bên trong áo khoác.)
    • Polo-necks are popular in winter because they keep the neck warm. (Áo cổ lọ phổ biến vào mùa đông chúng giữ ấm cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polo-neck sweater": áo len cổ lọ.

    • He bought a cashmere polo-neck sweater for the cold weather. (Anh ấy đã mua một chiếc áo len cashmere cổ lọ cho thời tiết lạnh.)
  • "polo-neck jumper" (Anh-Anh): áo chui đầu cổ lọ.

    • The classic polo-neck jumper is a wardrobe staple. (Áo chui đầu cổ lọ cổ điển một món đồ không thể thiếu trong tủ quần áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Turtleneck (n): từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ, chỉ cùng một loại áo cổ lọ.
    • He prefers a turtleneck to a regular shirt in autumn. (Anh ấy thích áo cổ lọ hơn áo sơ mi thường vào mùa thu.)
  • Roll-neck (n): biến thể khác của áo cổ lọ, thường cổ áo được cuộn lại.
    • A roll-neck is similar to a polo-neck but with a thicker, folded collar. (Áo cổ cuộn tương tự áo cổ lọ nhưng cổ dày hơn được gập lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Turtleneck: từ đồng nghĩa chính, phổ biếnAnh Mỹ.
  • Mock neck: áo cổ cao nhưng không gập xuống, thường ngắn hơn cổ lọ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "polo-neck".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "polo-neck".