plantae

plantae

A botanist carefully studies a specimen from the kingdom Plantae.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành thực vật học):
    • Giới thực vật: "Plantae" tên khoa học của một giới (kingdom) trong hệ thống phân loại sinh học, bao gồm tất cả các loài thực vật đã sống hoặc đã tuyệt chủng.
dụ sử dụng
  • (Giới thực vật bao gồm cây cối, hoa dương xỉ.)
  • (Nấm không được xếp vào giới thực vật chúng sinh vật dị dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the kingdom Plantae": trong giới thực vật.

    • All photosynthetic organisms belong to the kingdom Plantae. (Tất cả các sinh vật quang hợp đều thuộc về giới thực vật.)
  • "Plantae classification": phân loại giới thực vật.

    • Modern Plantae classification includes green algae and land plants. (Phân loại giới thực vật hiện đại bao gồm tảo lục thực vật trên cạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Plant (n): cây, thực vật (dạng phổ thông của "plantae").

    • This plant grows well in shade. (Cây này phát triển tốt trong bóng râm.)
  • Plant (v): trồng cây.

    • We need to plant more trees. (Chúng ta cần trồng thêm cây.)
  • Plant kingdom (n): giới thực vật (cụm từ đồng nghĩa với "plantae").

Từ đồng nghĩa
  • Plant kingdom: giới thực vật.
  • Vegetable kingdom: giới thực vật (cổ điển, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "plantae" đây danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "plantae".)