plastered
Định nghĩa
Tính từ (không có dạng so sánh hơn)
- Say rượu: "Plastered" là từ lóng, dùng để chỉ trạng thái say xỉn đến mức không còn kiểm soát được bản thân, tương tự như "say khướt" trong tiếng Việt.
- Được trát vữa: Chỉ một bề mặt (thường là tường) đã được phủ một lớp vữa hoặc thạch cao để làm phẳng và trang trí.
- Được bôi dính, được làm mượt: Dùng cho tóc, khi tóc được bôi một chất dính hoặc bóng (như dầu, gel) để giữ nếp và trông bóng mượt.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (say rượu):
- He got completely plastered at the party last night. (Anh ấy đã say khướt tại bữa tiệc tối qua.)
- After three beers, she was already plastered. (Sau ba cốc bia, cô ấy đã say mèm rồi.)
Nghĩa 2 (trát vữa):
- The walls were freshly plastered and still wet. (Những bức tường mới được trát vữa và vẫn còn ướt.)
- We need to get the ceiling plastered before painting. (Chúng ta cần trát vữa trần nhà trước khi sơn.)
Nghĩa 3 (tóc dính):
- His hair was plastered to his forehead with sweat. (Tóc anh ấy dính bết vào trán vì mồ hôi.)
- She wore her hair plastered down with gel. (Cô ấy vuốt tóc mượt bằng gel.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plastered" như một trạng thái vật lý: Ngoài tường và tóc, từ này có thể dùng cho bất kỳ thứ gì bị phủ hoặc dính chặt.
- The poster was plastered all over the wall. (Tấm áp phích được dán khắp tường.)
- His clothes were plastered with mud. (Quần áo anh ấy dính đầy bùn.)
"Plastered" trong ngữ cảnh uống rượu: Đây là nghĩa phổ biến nhất trong văn nói, cần tránh dùng trong văn viết trang trọng.
- Don't get plastered before the interview. (Đừng say xỉn trước buổi phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Plaster (danh từ): vữa, thạch cao.
- The plaster on the wall is cracking. (Lớp vữa trên tường đang nứt.)
- Plaster (động từ): trát vữa, dán, bôi.
- They plastered the hole in the wall. (Họ đã trát kín lỗ hổng trên tường.)
- Plastering (danh từ): công việc trát vữa.
- He does plastering for a living. (Anh ấy làm nghề trát vữa để kiếm sống.)
Từ đồng nghĩa
- Say rượu: drunk, intoxicated, wasted (lóng), hammered (lóng).
- Trát vữa: coated, covered, rendered.
- Dính bết: stuck, matted, glued.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plaster over: trát phủ lên (che lấp khuyết điểm).
- They plastered over the cracks in the wall. (Họ trát phủ lên các vết nứt trên tường.)
Thành ngữ liên quan
- To be plastered: say khướt (thành ngữ lóng).
- He was absolutely plastered and couldn't walk straight. (Anh ấy say khướt đến mức không thể đi thẳng được.)