platiné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) màu bạch kim, (có) màu tơ: Mô tả một màu tóc rất sáng, vàng nhạt gần như trắng hoặc bạc, giống như màu của kim loại bạch kim (platine).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a les cheveux platinés. (Cô ấy có mái tóc màu tơ.)
- Une teinture platinée est très à la mode. (Thuốc nhuộm màu bạch kim rất thời thượng.)
- Il est connu pour sa coupe de cheveux platinée. (Anh ấy nổi tiếng với kiểu tóc nhuộm màu bạch kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire les cheveux platinés": Nhuộm tóc thành màu bạch kim.
- Elle a décidé de se faire les cheveux platinés pour changer de look. (Cô ấy quyết định nhuộm tóc màu bạch kim để thay đổi phong cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Platine (danh từ giống đực): Bạch kim (kim loại quý).
- Platine (danh từ giống cái): Đầu đĩa (trong máy hát), bệ, đế.
- Platiner (ngoại động từ): Mạ bạch kim; nhuộm (tóc) thành màu bạch kim.
- Elle a fait platiner ses cheveux. (Cô ấy đã nhuộm tóc thành màu bạch kim.)
Từ đồng nghĩa
- Blond très clair / Blond platine: Vàng rất sáng / Vàng bạch kim.
- Blanc argenté: Trắng bạc.
Lưu ý
Từ platiné hầu như luôn được sử dụng để mô tả màu tóc. Nó không được dùng để mô tả màu sắc của các vật thể khác (ví dụ: xe hơi, quần áo) trừ khi có sự so sánh trực tiếp với màu tóc này.
tính từ
- (có) màu bạch kim, (có) màu tơ
- Cheveux platinéstóc màu tơ