platiné

tính từ
  1. () màu bạch kim, () màu
    • Cheveux platinés
      tóc màu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "platiné"

Từ có nhắc đến "platiné"

platiné
Une jeune femme a les cheveux platinés.