pleione
Định nghĩa
Danh từ: - Chi lan nhỏ: "pleione" là một danh từ chỉ một chi nhỏ của các loài lan lùn, có nguồn gốc từ Ấn Độ đến Thái Lan và Đài Loan.
Ví dụ sử dụng
- (Loài pleione là một loài lan quý hiếm được tìm thấy ở các vùng núi của Thái Lan.)
- (Nhiều nhà thực vật học nghiên cứu pleione vì đặc điểm lùn độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pleione species": các loài thuộc chi Pleione.
- Pleione species are often cultivated in temperate greenhouses. (Các loài pleione thường được trồng trong nhà kính ôn đới.)
- "Pleione orchids": những cây lan thuộc chi Pleione.
- Pleione orchids are known for their vibrant flowers. (Những cây lan pleione nổi tiếng với hoa rực rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pleione (tên khoa học): tên chi thực vật, thường được viết hoa.
- Orchid (n): lan, họ lan, là nhóm thực vật mà pleione thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Dwarf orchid: lan lùn (chỉ chung các loài lan có kích thước nhỏ).
- Genus Pleione: chi Pleione (tên khoa học đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pleione" vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pleione".