pliny

pliny

Pliny the Younger writes a letter at his desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Pliny Già (Pliny the Elder): Một tác giả người La , nổi tiếng với tác phẩm bách khoa toàn thư về lịch sử tự nhiên (Naturalis Historia). Ông qua đời trong khi quan sát vụ phun trào của núi lửa Vesuvius vào năm 79 sau Công nguyên (sinh năm 23, mất năm 79). - Pliny Trẻ (Pliny the Younger): Một nhà văn người La , cháu trai của Pliny Già. Ông nổi tiếng với các tập thư từ ghi lại những sự kiện thời sự đời sống xã hội La (sinh năm 62, mất năm 113).

dụ sử dụng
  • (Pliny Già đã viết về núi lửa trong bộ bách khoa toàn thư của ông.)
  • (Pliny Trẻ đã mô tả vụ phun trào Vesuvius trong những bức thư của ông.)
  • (Nhiều nhà sử học dựa vào các tác phẩm của Pliny để hiểu về tri thức La cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plinian eruption": Một thuật ngữ địa chất dùng để chỉ một dạng phun trào núi lửa cực mạnh, được đặt theo tên của Pliny Trẻ, người đã mô tả vụ phun trào Vesuvius năm 79 sau Công nguyên.
    • The eruption of Mount Vesuvius in 79 AD is a classic example of a Plinian eruption. (Vụ phun trào núi Vesuvius năm 79 sau Công nguyên một dụ điển hình của kiểu phun trào Plinian.)
Biến thể từ gần giống
  • Plinian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Pliny Già hoặc Pliny Trẻ; thường dùng trong ngữ cảnh địa chất để chỉ kiểu phun trào núi lửa.
    • Plinian columns of ash can reach great heights. (Các cột tro kiểu Plinian có thể đạt tới độ cao lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Pliny" một danh từ riêng chỉ tên người. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như: (ancient Roman writer) hoặc (author of Naturalis Historia) để thay thế trong ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không "Pliny" danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không "Pliny" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.