plane

/plein/
Học thuật
Thân thiện
plane

A carpenter uses a plane to smooth the wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Máy bay: Phương tiện bay động cơ cánh cố định.
    • Mặt phẳng: (Toán học, kỹ thuật) Một bề mặt hoàn toàn bằng phẳng, không độ cong, kéo dàihạn.
    • Mức độ, trình độ, cấp độ: (Nghĩa bóng) Một mức độ tồn tại, phát triển, nhận thức hoặc thảo luận.
  2. Động từ:

    • Bào (gỗ, kim loại...): Làm cho bề mặt trở nên phẳng nhẵn bằng một dụng cụ gọi là cái bào (plane).
    • Lướt trên mặt nước: (Về tàu thuyền, ván lướt) Di chuyển trên mặt nước.
    • Đi bằng máy bay: (Không phổ biến) Di chuyển bằng máy bay.
  3. Tính từ:

    • Bằng phẳng, phẳng: Mô tả một bề mặt hoàn toàn phẳng lì, không gồ ghề.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Máy bay):

    • The plane landed safely at the airport. (Chiếc máy bay đã hạ cánh an toàn tại sân bay.)
    • We will travel to Hanoi by plane. (Chúng tôi sẽ đi du lịch đến Nội bằng máy bay.)
  • Danh từ (Mặt phẳng):

    • The table has a smooth plane surface. (Chiếc bàn một mặt phẳng nhẵn.)
    • In geometry, a plane is defined by three points. (Trong hình học, một mặt phẳng được xác định bởi ba điểm.)
  • Danh từ (Mức độ):

    • Their discussion moved to a higher philosophical plane. (Cuộc thảo luận của họ chuyển lên một bình diện triết học cao hơn.)
    • We are not on the same plane of understanding. (Chúng ta khôngcùng một trình độ hiểu biết.)
  • Động từ (Bào):

    • He planed the wooden board until it was smooth. (Anh ấy bào tấm ván gỗ cho đến khi nhẵn.)
    • The carpenter used a tool to plane down the rough edges. (Người thợ mộc dùng một dụng cụ để bào nhẵn các cạnh thô.)
  • Tính từ:

    • A plane mirror gives a clear reflection. (Một tấm gương phẳng cho hình ảnh phản chiếu rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On a different plane": Ở một mức độ hoặc cấp độ khác biệt, thường cao hơn về tinh thần hoặc trí tuệ.

    • Her spiritual beliefs put her on a different plane from her colleagues. (Niềm tin tâm linh của ấy đặt một cấp độ khác với các đồng nghiệp.)
  • "To plane off/away": Bào đi, loại bỏ bằng cách bào.

    • You need to plane off about two millimeters from this edge. (Bạn cần bào đi khoảng hai milimét từ cạnh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Airplane (n): Máy bay (từ đồng nghĩa phổ biến của 'plane' với nghĩa máy bay).
  • Planer (n): Máy bào, người thợ bào.
  • Planar (adj): (Thuộc về) mặt phẳng, tính chất phẳng.
  • Plane tree (n): Cây tiêu huyền (một loại cây).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Máy bay): Aircraft, airplane, jet.
  • Danh từ (Mặt phẳng): Flat surface, level surface.
  • Danh từ (Mức độ): Level, stratum, sphere, dimension.
  • Động từ (Bào): Smooth, shave, level off.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plane down: Bào mỏng đi, bào cho nhỏ/nhẵn hơn.
    • The wood was too thick, so he planed it down. (Miếng gỗ quá dày, nên anh ta bào mỏng đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Plane sailing: (Nghĩa đen: Đi thuyền trên mặt phẳng) Công việc hoặc tình huống dễ dàng, suôn sẻ, không trở ngại.
    • After the initial difficulties, the project was plane sailing. (Sau những khó khăn ban đầu, dự án đã diễn ra suôn sẻ.)
plane

A carpenter uses a plane to smooth the wooden board.

danh từ
  1. (thực vật học) cây tiêu huyền ((cũng) plane-tree, platan)
  2. cái bào
ngoại động từ
  1. bào (gỗ, kim loại...)
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) làm bằng phẳng, san bằng
    • to plane the way
      san bằng con đường

Idioms

  • to plane away
  • to plane down
    bào nhẵn
danh từ
  1. mặt, mặt bằng, mặt phẳng
    • inclinedn plane
      mặt nghiêng
  2. cánh máy bay; máy bay
  3. mặt tinh thể
  4. (ngành mỏ) đường chính
  5. (nghĩa bóng) mức, trình độ
    • plane of thought
      trình độ tư tưởng
    • plane of knowledge
      trình độ hiểu biết
    • on the same as animals
      cùng một mức như thú vật, không khác gì thú vật
nội động từ
  1. đi du lịch bằng máy bay
  2. (+ down) lướt xuống (máy bay)
tính từ
  1. bằng, bằng phẳng
  2. (toán học) phẳng
    • plane figure
      hình phẳng