pallone

pallone

Two players hit a large ball with their hands in a game of pallone.

Định nghĩa

Danh từ: - Môn thể thao Ý tương tự quần vợt: "pallone" một danh từ chỉ một môn thể thao truyền thống của Ý, cách chơi tương tự quần vợt, thường được chơi với một quả bóng lớn không vợt, dùng tay hoặc cánh tay để đánh bóng qua lưới.

dụ sử dụng
  • (Họ chơi môn pallone ở quảng trường làng trong lễ hội.)
  • (Môn pallone một môn thể thao phổ biếnmột số vùng của Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play pallone": chơi môn thể thao pallone.

    • The children were excited to learn how to play pallone. (Những đứa trẻ rất hào hứng khi học cách chơi môn pallone.)
  • "pallone game": trận đấu pallone.

    • The pallone game lasted for hours under the hot sun. (Trận đấu pallone kéo dài hàng giờ dưới ánh nắng gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pallone (n): bóng đá (trong tiếng Ý hiện đại, "pallone" cũng có nghĩa quả bóng, đặc biệt bóng đá, nhưng trong ngữ cảnh này, chỉ môn thể thao cụ thể).
    • In Italian, "pallone" can also mean a soccer ball. (Trong tiếng Ý, "pallone" cũng có thể có nghĩa quả bóng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Môn thể thao Ý: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "môn bóng Ý" hoặc "tennis Ý".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "pallone" đây một danh từ chỉ môn thể thao.
Thành ngữ liên quan
  • "Giống như chơi pallone": một thành ngữ không chính thức, có thể dùng để chỉ một hoạt động vui vẻ, mang tính cộng đồng, nhưng không phổ biến trong tiếng Việt.
    • The festival felt like playing pallone, full of laughter and energy. (Lễ hội giống như chơi môn pallone, tràn ngập tiếng cười năng lượng.)