polynya

polynya

A small polynya appears in the vast sea ice, offering a breathing spot for wildlife.

Định nghĩa

Danh từ: Polynya (số nhiều: polynyas hoặc polynyi) một vùng nước mở, không bị đóng băng, nằm giữa hoặc được bao quanh bởi băng biển, đặc biệt phổ biếncác vùng biển Bắc Cực Nam Cực.

dụ sử dụng
  • (Polynya đã cung cấp một nơi trú ẩn quan trọng cho hải cẩu chim trong suốt mùa đông Bắc Cực khắc nghiệt.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu polynya để hiểu về dòng hải lưu biến đổi khí hậucác vùng cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coastal polynya": polynya ven bờ, hình thành dọc theo đường bờ biển do gió hoặc dòng chảy.
    • Coastal polynyas are important for marine life as they allow sunlight to reach the water. (Polynya ven bờ rất quan trọng đối với sinh vật biển chúng cho phép ánh sáng mặt trời chiếu xuống nước.)
  • "Open-water polynya": polynya nước mở, thường xuất hiệntrung tâm các tảng băng lớn.
    • The open-water polynya in the Weddell Sea is one of the largest in Antarctica. (Polynya nước mởbiển Weddell một trong những polynya lớn nhấtNam Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Polynyas (danh từ số nhiều): dạng số nhiều thông thường.
  • Polynyi (danh từ số nhiều): dạng số nhiều ít phổ biến hơn, theo nguyên gốc tiếng Nga.
Từ đồng nghĩa
  • Vùng nước mở trong băng: cụm từ mô tả, không phải từ đơn.
  • Khe hở băng: nhưng "khe hở" (crack) thường nhỏ hơn hẹp hơn polynya.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "polynya" đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "polynya" đây thuật ngữ khoa học địa .