plano

plano

Plano is a vibrant city with many parks and schools.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Plano: "plano" một danh từ riêng chỉ một thành phố nằmphía đông bắc tiểu bang Texas (Hoa Kỳ), vùng ngoại ô của thành phố Dallas. Tên này thường được viết hoa chữ cái đầu.

dụ sử dụng
  • (Plano một thành phố đang phát triển nhanh với nền kinh tế mạnh.)
  • (Nhiều công ty công nghệ trụ sở chính tại Plano, Texas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plano" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh địa , kinh tế, hoặc du lịch khi nói về các thành phốHoa Kỳ.
    • The cost of living in Plano is higher than in other parts of Texas. (Chi phí sinh hoạt ở Plano cao hơn so với các vùng khác của Texas.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "plano" chỉ được dùng như một danh từ riêng, không dạng số nhiều hay tính từ liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: đây tên riêng của một địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "plano" không được dùng trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "plano" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh.