plug away

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Kiên trì làm việc chăm chỉ: "plug away" có nghĩa tiếp tục nỗ lực làm việc một cách bền bỉ kiên định, không bỏ cuộc gặp khó khăn. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó đang làm một công việc đòi hỏi sự tập trung kiên nhẫn.

dụ sử dụng
  • (Học sinh phải kiên trì giải quyết vấn đề này.)
  • ( ấy cứ tiếp tục kiên trì làm luận văn của mình.)
  • (Anh ấy đã kiên trì làm dự án đó trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plug away at something": Kiên trì làm một việc đó.
    • Despite the setbacks, she continued to plug away at her research. (Mặc dù gặp thất bại, ấy vẫn tiếp tục kiên trì nghiên cứu.)
  • "keep plugging away": Tiếp tục kiên trì không ngừng.
    • Keep plugging away, and you'll eventually succeed. (Hãy cứ kiên trì, cuối cùng bạn sẽ thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Plugger (danh từ): Người kiên trì, người làm việc chăm chỉ.
    • He's a real plugger, always working late. (Anh ấy một người thực sự kiên trì, luôn làm việc muộn.)
  • Plug (động từ, nghĩa gốc): Cắm, nhét; nhưng trong "plug away" mang nghĩa bóng "kiên trì".
Từ đồng nghĩa
  • Persevere: Kiên trì, bền bỉ.
  • Persist: Tiếp tục làm gặp khó khăn.
  • Keep at it: Tiếp tục làm việc đó.
  • Work doggedly: Làm việc một cách bền bỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plug in: Cắm điện, kết nối (thiết bị).
    • Plug in the charger to charge your phone. (Hãy cắm sạc để sạc điện thoại của bạn.)
  • Plug into: Kết nối vào hệ thống hoặc tham gia.
    • She plugged into the online community. ( ấy đã kết nối vào cộng đồng trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep your nose to the grindstone: Liên tục làm việc chăm chỉ.
    • He kept his nose to the grindstone to finish the report. (Anh ấy liên tục làm việc chăm chỉ để hoàn thành báo cáo.)
  • Hang in there: Kiên trì, đừng bỏ cuộc.
    • Hang in there, the project will be done soon. (Hãy kiên trì, dự án sẽ sớm hoàn thành thôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

plug away
Students must plug away at this difficult math problem.