poirier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây lê: Một loại cây ăn quả thuộc chi Pyrus, cho quả lê. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons planté un poirier dans le jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây lê trong vườn.)
- Les fleurs du poirier sont blanches. (Hoa của cây lê có màu trắng.)
- Ce vieux poirier produit encore beaucoup de fruits. (Cây lê già này vẫn cho rất nhiều quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, "poirier" có thể được dùng như một hình ảnh biểu tượng cho sự kiên cường, lâu năm hoặc sự ban tặng hoa trái.
- Le poirier solitaire veillait sur la colline depuis des décennies. (Cây lê cô độc đã canh giữ ngọn đồi từ nhiều thập kỷ nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Poireraie (n.f): Vườn lê, khu vực trồng nhiều cây lê.
- Poiré (n.m): Rượu lê, một loại đồ uống lên men làm từ quả lê.
- Pointe (n.f): Không liên quan về nghĩa. Đây là một từ đồng âm, có nghĩa là "mũi nhọn" hoặc "điểm".
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho loài cây cụ thể này. Có thể dùng cách mô tả như (cây cho quả lê).
Lưu ý sử dụng
- "Poirier" là một danh từ giống đực. Các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (un/le poirier, ce poirier, un vieux poirier).
- Từ này chỉ dùng để chỉ cây lê. Quả của nó là "une poire" (quả lê, danh từ giống cái). Đây là một cặp từ thường gặp (cây - quả) trong tiếng Pháp, tương tự như "pommier" (cây táo) và "pomme" (quả táo).
- Tuyệt đối không nhầm lẫn với từ "poirier" trong thể dục dụng cụ (trồng cây chuối), vì đó là một từ đồng âm nhưng hoàn toàn khác nghĩa (từ này bắt nguồn từ hình dáng giống cây lê). Trong ngữ cảnh thông thường, "poirier" luôn được hiểu là cây lê.
{{poirier}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây lê