poulenc

poulenc

A pianist plays a piece by Poulenc in a concert hall.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: "Poulenc" họ của nhà soạn nhạc nghệ sĩ dương cầm người Pháp nổi tiếng, Francis Poulenc (1899–1963). Ông thành viên của nhóm sáng tác "Les Six" nổi bật với các tác phẩm âm nhạc mang phong cách pha trộn giữa hài hước, trữ tình tôn giáo.
dụ sử dụng
  • (Poulenc một nhân vật quan trọng trong âm nhạc Pháp thế kỷ 20.)
  • (Tôi thích nghe các tác phẩm dương cầm của Poulenc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The music of Poulenc": âm nhạc của Poulenc, thường được dùng để chỉ phong cách sáng tác đặc trưng của ông.
    • The music of Poulenc often blends sacred and secular elements. (Âm nhạc của Poulenc thường pha trộn các yếu tố thiêng liêng thế tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Poulencian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Poulenc.
    • His composition has a Poulencian sense of humor. (Tác phẩm của anh ấy khiếu hài hước theo phong cách Poulenc.)
Từ đồng nghĩa
  • Francis Poulenc: tên đầy đủ của nhà soạn nhạc này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Poulenc", nhưng trong giới âm nhạc, người ta thường nói "a Poulenc-like melody" (một giai điệu giống Poulenc) để chỉ sự duyên dáng tinh tế.
Lưu ý
  • "Poulenc" một danh từ riêng chỉ một người cụ thể, vậy không các nghĩa khác ngoài việc đề cập đến nhà soạn nhạc này.