prog

/prog/
Học thuật
Thân thiện
prog

A hiker packs some prog for the long trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ lóng):

    • Thức ăn (đi đường, đi cắm trại...): "prog" một từ lóng để chỉ thức ăn, đặc biệt loại thức ăn mang theo khi đi đường hoặc đi cắm trại.
    • Giám thị (trường đại học Cambridge, Oxford): "prog" cũng từ lóng để chỉ một giám thị, đặc biệt tại các trường đại học Cambridge Oxford (còn được gọi là "proggins").
  2. Ngoại động từ (Từ lóng):

    • Hành động của giám thị, kiểm soát: "prog" có nghĩa hành động giám sát hoặc kiểm soát, tương tự như "proctorize".
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thức ăn):

    • Don't forget to pack some prog for the hike. (Đừng quên mang theo một ít thức ăn cho chuyến đi bộ đường dài.)
    • We shared our prog around the campfire. (Chúng tôi chia sẻ thức ăn quanh đống lửa trại.)
  • Danh từ (Giám thị):

    • The prog caught us out after curfew. (Vị giám thị đã bắt gặp chúng tôi ra ngoài sau giờ giới nghiêm.)
    • He was appointed as a prog for the college. (Anh ấy được bổ nhiệm làm giám thị cho trường đại học.)
  • Ngoại động từ:

    • The senior students were tasked to prog the freshmen during orientation. (Các sinh viên năm cuối được giao nhiệm vụ giám sát các tân sinh viên trong tuần định hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go on the prog": đi tìm thức ăn, đi kiếm ăn (theo nghĩa lóng, có thể ám chỉ việc xin hoặc tìm thức ăn).
    • The soldiers had to go on the prog in the countryside. (Những người lính phải đi kiếm thức ăn ở vùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Proggins (n, từ lóng): một biến thể khác của "prog" với nghĩa giám thị.

    • Old Proggins is on duty tonight. (Ông giám thị già đang trực tối nay.)
  • Proctor (n): giám thị (từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn).

  • Proctorize (v): hành động giám sát với tư cách giám thị (từ tiêu chuẩn).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Thức ăn): Grub, chow, provisions, rations.
  • Danh từ (Giám thị): Proctor, supervisor, monitor.
  • Động từ: Supervise, monitor, oversee.
Lưu ý
  • Từ "prog" chủ yếu được sử dụng trong tiếng lóng (slang) tính chất cổ xưa hoặc đặc trưng cho một số cộng đồng nhất định (như sinh viên Cambridge/Oxford). không phải từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại thông dụng.
prog

A hiker packs some prog for the long trail.

danh từ
  1. (từ lóng) thức ăn (đi đường, đi cắm trại...)
danh từ
  1. (từ lóng) giám thị (trường đại học Căm-brít, Ôc-phớt) ((cũng) proggins)
ngoại động từ
  1. (từ lóng) (như) proctorize