pork

/pɔ:k/
danh từ
  1. thịt lợn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền của; chức vị; đặc quyền đặc lợi của nhà nước (các nhà chính trị lạm dụng để đỡ đầu cho ai...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

pork
A butcher displays fresh pork cuts in the market.