parky

/'pɑ:ki/
Học thuật
Thân thiện
parky

The morning air feels quite parky as I walk to the bus stop.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh):
    • Giá lạnh, rét buốt: Dùng để mô tả thời tiết, đặc biệt không khí, cảm giác lạnh rõ rệt khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It's a bit parky outside today, so wear a coat. (Bên ngoài hôm nay hơi giá lạnh, vậy hãy mặc áo khoác.)
    • The mornings have turned quite parky this week. (Sáng sớm tuần này đã trở nên khá rét buốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a parky morning": một buổi sáng giá lạnh.

    • We set off on a parky morning for our walk. (Chúng tôi lên đường vào một buổi sáng giá lạnh để đi dạo.)
  • "parky weather": thời tiết lạnh giá.

    • The parky weather kept most people indoors. (Thời tiết lạnh giá khiến hầu hết mọi người ở trong nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Parkiness (danh từ, hiếm gặp): tình trạng lạnh giá.
    • The parkiness of the air was a shock after the warm house. (Cái lạnh giá của không khí thật một sốc sau ngôi nhà ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chilly: lạnh, hơi lạnh.
  • Nippy: se lạnh, rét (thường dùng cho thời tiết).
  • Cold: lạnh (nghĩa chung, phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "parky" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh (British English) mang tính chất thân mật, không trang trọng.
  • Thường dùng trong văn nói hơn văn viết.
parky

The morning air feels quite parky as I walk to the bus stop.

tính từ
  1. (từ lóng) giá lạnh (không khí, buổi sáng...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự