parky
/'pɑ:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh):
- Giá lạnh, rét buốt: Dùng để mô tả thời tiết, đặc biệt là không khí, có cảm giác lạnh rõ rệt và khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It's a bit parky outside today, so wear a coat. (Bên ngoài hôm nay hơi giá lạnh, vì vậy hãy mặc áo khoác.)
- The mornings have turned quite parky this week. (Sáng sớm tuần này đã trở nên khá rét buốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a parky morning": một buổi sáng giá lạnh.
- We set off on a parky morning for our walk. (Chúng tôi lên đường vào một buổi sáng giá lạnh để đi dạo.)
"parky weather": thời tiết lạnh giá.
- The parky weather kept most people indoors. (Thời tiết lạnh giá khiến hầu hết mọi người ở trong nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Parkiness (danh từ, hiếm gặp): tình trạng lạnh giá.
- The parkiness of the air was a shock after the warm house. (Cái lạnh giá của không khí thật là một cú sốc sau ngôi nhà ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
- Chilly: lạnh, hơi lạnh.
- Nippy: se lạnh, rét (thường dùng cho thời tiết).
- Cold: lạnh (nghĩa chung, phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "parky" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh (British English) và mang tính chất thân mật, không trang trọng.
- Thường dùng trong văn nói hơn là văn viết.
tính từ
- (từ lóng) giá lạnh (không khí, buổi sáng...)