porno

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khiêu dâm: Từ viết tắt thân mật của "pornographique", dùng để mô tả nội dung, hình ảnh hoặc phim ảnh tính chất kích dục, tục tĩu, nhằm mục đích gợi dục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a caché des magazines porno sous son lit. (Anh ta đã giấu những cuốn tạp chí khiêu dâm dưới gầm giường.)
    • Ce site web contient du matériel porno. (Trang web này chứa tài liệu khiêu dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "star porno" / "acteur porno" / "actrice porno": diễn viên phim khiêu dâm.

    • Il est devenu célèbre en tant qu'acteur porno. (Anh ta trở nên nổi tiếng với tư cáchmột diễn viên phim khiêu dâm.)
  • "industrie du porno": ngành công nghiệp khiêu dâm.

    • L'industrie du porno est très lucrative. (Ngành công nghiệp khiêu dâm rất lãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pornographique (adj): (từ đầy đủ, mang tính trang trọng/học thuật hơn) khiêu dâm.

    • Des images pornographiques. (Những hình ảnh khiêu dâm.)
  • Porno (danh từ, giống đực, số ít/không đếm được): (cách dùng thông tục) chỉ chung nội dung khiêu dâm.

    • Regarder du porno. (Xem phim khiêu dâm.)
  • Pornographie (n.f): chủ nghĩa/khiêu dâm học, hoặc tác phẩm/kịch bản khiêu dâm.

    • La pornographie est un sujet controversé. (Chủ nghĩa khiêu dâmmột chủ đề gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Érotique (adj): gợi dục, khêu gợi (thường mang tính nghệ thuật hoặc ít tục tĩu hơn "porno").
  • Osé(e) (adj): táo bạo, hở hang (về trang phục, lời nói).
Từ trái nghĩa
  • Chaste (adj): trinh bạch, trong sáng.
  • Pudique (adj): e lệ, kín đáo.
tính từ
  1. (thân mật) viết tắt của pornographique
    • Film porno
      phim khiêu dâm