positional

/pə'ziʃənl/
Học thuật
Thân thiện
positional

The chess player carefully considered the positional advantage of her pieces.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) vị trí: Mô tả một đặc điểm, tính chất, hoặc giá trị được xác định bởi vị trí cụ thể của một vật hoặc người trong một hệ thống, không gian, hoặc trật tự.
    • Liên quan đến vị trí: Chỉ sự phụ thuộc vào hoặc liên hệ với một vị trí cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In chess, the value of a pawn is often positional, depending on where it is on the board. (Trong cờ vua, giá trị của một quân tốt thường mang tính vị trí, phụ thuộc vào nơi đứng trên bàn cờ.)
    • The team's strategy was purely positional, focusing on controlling key areas of the field. (Chiến lược của đội hoàn toàn về vị trí, tập trung vào việc kiểm soát các khu vực then chốt trên sân.)
    • A positional error in the code caused the entire program to crash. (Một lỗi vị trí trong đã khiến toàn bộ chương trình bị sập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Positional advantage: Lợi thế về vị trí.
    • The general sought a positional advantage on the high ground. (Vị tướng tìm kiếm một lợi thế về vị trí trên vùng đất cao.)
  • Positional play: Lối chơi dựa vào vị trí (thường trong thể thao hoặc trò chơi chiến thuật).
    • His positional play in football is exceptional; he always knows where to be. (Lối chơi dựa vào vị trí của anh ấy trong bóng đá thật xuất sắc; anh ấy luôn biết mình cầnđâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Position (n): Vị trí, chức vụ.
    • What is your position in the company? (Vị trí của bạn trong công ty ?)
  • Position (v): Đặt vào vị trí, sắp xếp.
    • Please position the chairs in a circle. (Hãy đặt những chiếc ghế vào vị trí thành một vòng tròn.)
  • Positionally (adv): Một cách liên quan đến vị trí.
    • The armies were positioned positionally to defend the city. (Các đội quân được bố trí một cách tính toán vị trí để phòng thủ thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Locational: (Thuộc) địa điểm, vị trí.
  • Situational: (Thuộc) tình huống, hoàn cảnh (có thể bao hàm yếu tố vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "positional". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "position").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "positional").

positional

The chess player carefully considered the positional advantage of her pieces.

tính từ
  1. (thuộc) vị trí