potful
Định nghĩa
Danh từ: Lượng chứa đựng trong một cái nồi, một cái bình hoặc một cái chậu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã thêm một nồi nước vào món súp.)
- (Anh ấy đã mua một chậu hoa cho khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a potful of something": cụm từ chỉ một lượng cụ thể chứa trong một cái nồi, thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc làm vườn.
- The recipe requires a potful of rice. (Công thức yêu cầu một nồi gạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Pot (danh từ): nồi, bình, chậu.
- She used a large pot for the stew. (Cô ấy dùng một cái nồi lớn để hầm thịt.)
- Potful (tính từ, hiếm dùng): chứa đầy một nồi.
- The potful soil was ready for planting. (Đất đầy nồi đã sẵn sàng để trồng cây.)
Từ đồng nghĩa
- Containerful: lượng chứa trong một thùng chứa.
- Jarful: lượng chứa trong một cái lọ.
- Bucketful: lượng chứa trong một cái xô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "potful".
Thành ngữ liên quan
- "A potful of gold": một lượng vàng lớn, thường dùng trong văn học hoặc ẩn dụ.
- He dreamed of finding a potful of gold at the end of the rainbow. (Anh ấy mơ ước tìm thấy một nồi vàng ở cuối cầu vồng.)