pedophile

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ ấu dâm: "pedophile" chỉ một người trưởng thành cảm xúc hoặc hành vi tình dục bất thường đối với trẻ em, thường trẻ vị thành niên chưa đến tuổi dậy thì. Đây một thuật ngữ y học pháp , mang tính tiêu cực chỉ hành vi phạm tội hoặc rối loạn tâm lý.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ tình nghi ấu dâm trong khu phố.)
  • ( ấy làm việc như một cố vấn để giúp đỡ nạn nhân của những kẻ ấu dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pedophile ring": mạng lưới ấu dâm, một nhóm người tổ chức các hoạt động lạm dụng tình dục trẻ em.

    • The authorities dismantled a major pedophile ring operating online. (Chính quyền đã triệt phá một mạng lưới ấu dâm lớn hoạt động trên mạng.)
  • "Pedophile priest": linh mục ấu dâm, thường dùng trong bối cảnh các vụ bê bối tình dục trong giáo hội.

    • The documentary exposed the crimes of a pedophile priest. (Bộ phim tài liệu đã phơi bày tội ác của một linh mục ấu dâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedophilia (n): chứng ấu dâm, tình trạng hoặc rối loạn tâm lý của người trưởng thành bị thu hút tình dục bởi trẻ em.

    • Pedophilia is considered a mental disorder in many psychiatric classifications. (Chứng ấu dâm được coi một rối loạn tâm thần trong nhiều phân loại tâm thần học.)
  • Pedophilic (adj): thuộc về ấu dâm, liên quan đến hành vi hoặc cảm xúc ấu dâm.

    • The court heard evidence of his pedophilic tendencies. (Tòa án đã nghe bằng chứng về xu hướng ấu dâm của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Child molester: kẻ lạm dụng tình dục trẻ em (thường chỉ hành vi phạm tội cụ thể, không nhất thiết rối loạn tâm lý).
  • Ephebophile: người bị thu hút tình dục bởi thanh thiếu niên (khác với pedophile, chỉ trẻ vị thành niên lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pedophile". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "target" (nhắm vào) hoặc "groom" (dụ dỗ) trong ngữ cảnh:
    • The pedophile groomed the child online before meeting. (Kẻ ấu dâm đã dụ dỗ đứa trẻ trên mạng trước khi gặp mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a pedophile's mind": (không phải thành ngữ chuẩn, cách diễn đạt) mang tư tưởng ấu dâm.
    • He was accused of having a pedophile's mind. (Anh ta bị buộc tội mang tư tưởng của kẻ ấu dâm.)
  • "To be a pedophile in the making": (cách nói ẩn dụ) đang trở thành kẻ ấu dâm.
    • The psychologist warned that the man's behavior showed signs of being a pedophile in the making. (Nhà tâm lý học cảnh báo rằng hành vi của người đàn ông cho thấy dấu hiệu đang trở thành một kẻ ấu dâm.)