bousier

Học thuật
Thân thiện
bousier

Le bousier roule une boule d'excréments sur le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bọ hung: Một loài côn trùng thuộc họ bọ cánh cứng, thường sống ăn phân động vật. Chúng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái giúp phân hủy tái chế chất thải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bousier roule une boule de bouse. (Con bọ hung lăn một viên phân.)
    • Les bousiers sont des insectes utiles pour l'environnement. (Bọ hungnhững côn trùng có ích cho môi trường.)
    • On peut observer des bousiers dans les prairies. (Người ta có thể quan sát thấy bọ hung trên các đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn hóa dân gian, "bousier" đôi khi được dùng như một biểu tượng của sự chăm chỉ kiên trì, hành vi lăn phân đặc trưng của .
    • Il travaille comme un bousier. (Anh ấy làm việc chăm chỉ như một con bọ hung.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarabée (n.m): Bọ hung, bọ cánh cứng. Đâymột từ đồng nghĩa phổ biến rộng hơn, thường dùng để chỉ chung các loài bọ cánh cứng, bao gồm cả bọ hung.
  • Coléoptère coprophage (n.m): Bọ cánh cứng ăn phân. Đâymột thuật ngữ khoa học mô tả chính xác hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Scarabée: Bọ hung, bọ cánh cứng.
  • Insecte coprophage: Côn trùng ăn phân.
bousier

Le bousier roule une boule d'excréments sur le sol.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) con bọ hung