pouliot

Học thuật
Thân thiện
pouliot

Le jardinier plante du pouliot dans son jardin d'herbes aromatiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây bạc hà bọ chét: Một loại cây thân thảo thuộc họ Bạc hà (Mentha pulegium), thường được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc làm gia vị.
    • Trục néo hàng (sau xe bò): Một bộ phận bằng gỗ hoặc kim loạiphía sau xe bò, dùng để cố định hoặc chằng hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pouliot pousse près des points d'eau. (Cây bạc hà bọ chét mọc gần các điểm nước.)
    • Il a chargé le foin et l'a attaché au pouliot de la charrette. (Anh ấy đã chất cỏ khô buộc vào trục néo hàng của xe bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huile essentielle de pouliot": Tinh dầu bạc hà bọ chét.
    • L'huile essentielle de pouliot est utilisée avec précaution en aromathérapie. (Tinh dầu bạc hà bọ chét được sử dụng thận trọng trong liệu pháp mùi hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Menthe pouliot (cụm danh từ): Tên gọi đầy đủ của cây bạc hà bọ chét.
    • La menthe pouliot a une odeur caractéristique. (Cây bạc hà bọ chét có một mùi đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la plante (cho nghĩa cây cối): Menthe pulegium (tên khoa học).
  • Pour la pièce de charrette (cho nghĩa bộ phận xe): Barre d'attelage, ridelle arrière (tấm chắn sau).
Lưu ý
  • Đâymột từ ít phổ biến, mang tính chuyên ngành. Nghĩa đầu tiên thuộc lĩnh vực thực vật học, nghĩa thứ hai thuộc lĩnh vực nông nghiệp hoặc cổ xưa, liên quan đến công cụ vận chuyển truyền thống.
pouliot

Le jardinier plante du pouliot dans son jardin d'herbes aromatiques.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bạc hà bọ chét
  2. trục néo hàng (sau xe bò)