boulot

Học thuật
Thân thiện
boulot

Le boulot occupe toute sa journée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Việc làm, công việc: Từ thông tục, thân mật để chỉ công việc, đặc biệtcông việc lao động chân tay hoặc công việc hàng ngày.
  2. Tính từ (dạng ):
    • To ngắn; to thấp: Dùng trong ngữ cảnh thân mật để miêu tả một người hoặc vật dáng người mập mạp, thấp chắc nịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Je dois aller au boulot. (Tôi phải đi làm.)
    • Il a un boulot intéressant. (Anh ấy có một công việc thú vị.)
    • C'est un boulot difficile. (Đómột công việc khó khăn.)
  • Tính từ:

    • Pain boulot (Bánh mì ngắn - một loại bánh mì hình dáng ngắn tròn).
    • Une femme boulotte (Một người phụ nữ to thấp / mập mạp, lùn).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retour au boulot!": Câu nói thông tục có nghĩa "Quay lại với công việc thôi!" hoặc "Lại phải làm việc rồi!", thường dùng sau kỳ nghỉ hoặc giờ giải lao.
  • "Chercher du boulot": Tìm việc làm.
    • Il cherche du boulot depuis un mois. (Anh ấy tìm việc làm đã được một tháng rồi.)
  • "Boulot alimentaire": Công việc chỉ để kiếm sống, không phải đam mê.
    • Pour l'instant, c'est juste un boulot alimentaire. (Tạm thời, đó chỉmột công việc kiếm sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Boulotter (động từ, thông tục): Làm việc cật lực, làm việc vất vả.
    • Il boulotte toute la journée. (Anh ta làm việc cật lực cả ngày.)
  • Boulangerie (danh từ giống cái): Tiệm bánh mì. ( liên quan gián tiếp một sản phẩm của tiệm bánh mì).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (công việc):
    • Travail (trung lập hơn, phổ biến hơn): Công việc, lao động.
    • Taf (thông tục hơn boulot): Việc.
    • Emploi: Việc làm, chỗ làm.
    • Bosse (rất thông tục): Việc.
  • Tính từ (to, thấp):
    • Trapu(e): Lùn chắc nịch.
    • Râblé(e): Vạm vỡ, lực lưỡng (thường dùng cho đàn ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se mettre au boulot: Bắt tay vào làm việc.
    • Allez, on se met au boulot! (Nào, chúng ta bắt tay vào làm việc thôi!)
  • Être au boulot: Đang làm việc.
    • Ne le dérange pas, il est au boulot. (Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Boulot, métro, dodo": Một thành ngữ thông tục mô tả cuộc sống đơn điệu, lặp đi lặp lại hàng ngày: đi làm (), đi tàu điện ngầm (), đi ngủ ().
    • Sa vie, c'est boulot, métro, dodo. (Cuộc sống của anh ta chỉlàm việc, đi tàu điện, rồi đi ngủ.)
boulot

Le boulot occupe toute sa journée.

tính từ
  1. (thân mật) to ngắn; to thấp
    • Pain boulot
      bánh mì ngắn
    • Une femme boulotte
      một to thấp
danh từ giống đực
  1. (thông tục) việc làm, công việc