boulot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Việc làm, công việc: Từ thông tục, thân mật để chỉ công việc, đặc biệt là công việc lao động chân tay hoặc công việc hàng ngày.
- Tính từ (dạng ):
- To mà ngắn; to mà thấp: Dùng trong ngữ cảnh thân mật để miêu tả một người hoặc vật có dáng người mập mạp, thấp và chắc nịch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Je dois aller au boulot. (Tôi phải đi làm.)
- Il a un boulot intéressant. (Anh ấy có một công việc thú vị.)
- C'est un boulot difficile. (Đó là một công việc khó khăn.)
Tính từ:
- Pain boulot (Bánh mì ngắn - một loại bánh mì có hình dáng ngắn và tròn).
- Une femme boulotte (Một người phụ nữ to mà thấp / mập mạp, lùn).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Retour au boulot!": Câu nói thông tục có nghĩa "Quay lại với công việc thôi!" hoặc "Lại phải làm việc rồi!", thường dùng sau kỳ nghỉ hoặc giờ giải lao.
- "Chercher du boulot": Tìm việc làm.
- Il cherche du boulot depuis un mois. (Anh ấy tìm việc làm đã được một tháng rồi.)
- "Boulot alimentaire": Công việc chỉ để kiếm sống, không phải vì đam mê.
- Pour l'instant, c'est juste un boulot alimentaire. (Tạm thời, đó chỉ là một công việc kiếm sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Boulotter (động từ, thông tục): Làm việc cật lực, làm việc vất vả.
- Il boulotte toute la journée. (Anh ta làm việc cật lực cả ngày.)
- Boulangerie (danh từ giống cái): Tiệm bánh mì. (Có liên quan gián tiếp vì là một sản phẩm của tiệm bánh mì).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (công việc):
- Travail (trung lập hơn, phổ biến hơn): Công việc, lao động.
- Taf (thông tục hơn boulot): Việc.
- Emploi: Việc làm, chỗ làm.
- Bosse (rất thông tục): Việc.
- Tính từ (to, thấp):
- Trapu(e): Lùn và chắc nịch.
- Râblé(e): Vạm vỡ, lực lưỡng (thường dùng cho đàn ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se mettre au boulot: Bắt tay vào làm việc.
- Allez, on se met au boulot! (Nào, chúng ta bắt tay vào làm việc thôi!)
- Être au boulot: Đang làm việc.
- Ne le dérange pas, il est au boulot. (Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang làm việc.)
Thành ngữ liên quan
- "Boulot, métro, dodo": Một thành ngữ thông tục mô tả cuộc sống đơn điệu, lặp đi lặp lại hàng ngày: đi làm (), đi tàu điện ngầm (), và đi ngủ ().
- Sa vie, c'est boulot, métro, dodo. (Cuộc sống của anh ta chỉ là làm việc, đi tàu điện, rồi đi ngủ.)
tính từ
- (thân mật) to mà ngắn; to mà thấp
- Pain boulotbánh mì ngắn
- Une femme boulottemột bà to mà thấp
danh từ giống đực
- (thông tục) việc làm, công việc