poulot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Em bé bỏng, bé cưng: Từ thân mật, trìu mến dùng để gọi một em bé hoặc một đứa trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Regarde ce poulot, il est si mignon ! (Nhìn em bé bỏng kìa, nó dễ thương quá!)
- Viens ici, mon poulot. (Lại đây nào, bé cưng của mẹ/bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mon petit poulot": bé cưng của tôi, bé yêu của tôi (cách gọi tăng thêm sự trìu mến).
- Fais dodo, mon petit poulot. (Ngủ đi nào, bé yêu của mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Poupou (danh từ giống đực, thân mật): từ tương tự, cũng có nghĩa là em bé, bé yêu.
- Bambin (danh từ giống đực): đứa trẻ, em bé (ít mang sắc thái trìu mến hơn "poulot").
Từ đồng nghĩa
- Bébé: em bé.
- Chérubin: thiên thần nhỏ, bé yêu (nghĩa bóng).
- Tout-petit: đứa bé nhỏ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "poulot" mang sắc thái rất thân mật, yêu thương, thường được cha mẹ, ông bà dùng để gọi con cháu nhỏ.
- Đây là từ thuộc ngôn ngữ thân mật, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
danh từ giống đực
- (thân mật) em bé bỏng