poulot

Học thuật
Thân thiện
poulot

Le poulot sourit en tenant son ours en peluche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Em bé bỏng, cưng: Từ thân mật, trìu mến dùng để gọi một em bé hoặc một đứa trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Regarde ce poulot, il est si mignon ! (Nhìn em bé bỏng kìa, dễ thương quá!)
    • Viens ici, mon poulot. (Lại đây nào, cưng của mẹ/bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mon petit poulot": cưng của tôi, yêu của tôi (cách gọi tăng thêm sự trìu mến).
    • Fais dodo, mon petit poulot. (Ngủ đi nào, yêu của mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Poupou (danh từ giống đực, thân mật): từ tương tự, cũng có nghĩaem bé, yêu.
  • Bambin (danh từ giống đực): đứa trẻ, em bé (ít mang sắc thái trìu mến hơn "poulot").
Từ đồng nghĩa
  • Bébé: em bé.
  • Chérubin: thiên thần nhỏ, yêu (nghĩa bóng).
  • Tout-petit: đứa bé nhỏ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "poulot" mang sắc thái rất thân mật, yêu thương, thường được cha mẹ, ông bà dùng để gọi con cháu nhỏ.
  • Đâytừ thuộc ngôn ngữ thân mật, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
poulot

Le poulot sourit en tenant son ours en peluche.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) em bé bỏng