poussin

poussin

Nicolas Poussin painted historical and mythological scenes.

Định nghĩa

Danh từ: - con (đặc biệt thịt non): "poussin" dùng để chỉ một con còn rất nhỏ, thường được nuôi để làm thịt, thường trọng lượng dưới 1 kg được dùng trong ẩm thực như một món ăn cao cấp.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã gọi một con poussin nướng với thảo mộc cho bữa tối.)
  • (Công thức khuyên dùng poussin thay vì lớn để thịt mềm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poussin" trong ẩm thực: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong thực đơn nhà hàng cao cấp hoặc công thức nấu ăn, nhấn mạnh vào kích thước nhỏ độ mềm của thịt.
    • The chef prepared a poussin stuffed with mushrooms and truffles. (Đầu bếp đã chế biến một con poussin nhồi nấm nấm cục.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicken (n): (nói chung, bao gồm cả trưởng thành con).
  • Squab (n): chim bồ câu non (một loại thịt non tương tự).
  • Cornish hen (n): Cornish (một giống nhỏ, thường được dùng thay thế cho poussin).
Từ đồng nghĩa
  • Spring chicken: non, mới lớn (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "poussin".
Thành ngữ liên quan
  • Not a spring chicken: không còn trẻ nữa (thành ngữ này nguồn gốc từ "spring chicken", nhưng không trực tiếp dùng "poussin").
    • She's no spring chicken, but she's still very active. ( ấy không còn trẻ nữa, nhưng vẫn rất năng động.)