poussin
Định nghĩa
Danh từ: - Gà con (đặc biệt là gà thịt non): "poussin" dùng để chỉ một con gà còn rất nhỏ, thường được nuôi để làm thịt, thường có trọng lượng dưới 1 kg và được dùng trong ẩm thực như một món ăn cao cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã gọi một con gà poussin nướng với thảo mộc cho bữa tối.)
- (Công thức khuyên dùng gà poussin thay vì gà lớn để có thịt mềm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poussin" trong ẩm thực: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong thực đơn nhà hàng cao cấp hoặc công thức nấu ăn, nhấn mạnh vào kích thước nhỏ và độ mềm của thịt.
- The chef prepared a poussin stuffed with mushrooms and truffles. (Đầu bếp đã chế biến một con gà poussin nhồi nấm và nấm cục.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicken (n): gà (nói chung, bao gồm cả gà trưởng thành và gà con).
- Squab (n): chim bồ câu non (một loại thịt non tương tự).
- Cornish hen (n): gà Cornish (một giống gà nhỏ, thường được dùng thay thế cho poussin).
Từ đồng nghĩa
- Spring chicken: gà non, gà mới lớn (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "poussin".
Thành ngữ liên quan
- Not a spring chicken: không còn trẻ nữa (thành ngữ này có nguồn gốc từ "spring chicken", nhưng không trực tiếp dùng "poussin").
- She's no spring chicken, but she's still very active. (Cô ấy không còn trẻ nữa, nhưng vẫn rất năng động.)