polo
/'poulou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thể dục thể thao) Môn bóng cưỡi ngựa: "polo" là một môn thể thao đồng đội, trong đó các vận động viên cưỡi ngựa dùng gậy dài để đánh một quả bóng nhỏ vào khung thành đối phương.
- Áo sơ mi thể thao: "polo" cũng dùng để chỉ một loại áo sơ mi ngắn tay, thường có cổ bẻ và cài cúc, làm từ chất liệu thoáng mát như pique cotton.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Mũ polô: Một loại mũ không vành, thường dành cho nữ giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il regarde un match de polo à la télévision. (Anh ấy đang xem một trận đấu bóng polo trên tivi.)
- Elle porte un polo blanc très élégant. (Cô ấy mặc một chiếc áo polo trắng rất thanh lịch.)
- Dans les années 1920, cette dame portait souvent un polo. (Vào những năm 1920, quý bà này thường đội một chiếc mũ polô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"polo à eau": áo polo chống thấm nước, thường dùng cho các hoạt động thể thao dưới nước.
- Pour la planche à voile, il faut un polo à eau. (Để chơi lướt ván buồm, cần có một chiếc áo polo chống nước.)
"polo shirt": (từ mượn tiếng Anh) áo polo, thường dùng trong ngữ cảnh thời trang.
- Le polo shirt est un basique de la garde-robe estivale. (Áo polo là một món đồ cơ bản trong tủ quần áo mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
Polo-shirt (danh từ giống đực): biến thể viết có gạch nối của "polo" với nghĩa áo sơ mi thể thao.
- Il a acheté un nouveau polo-shirt. (Anh ấy đã mua một chiếc áo polo mới.)
Water-polo (danh từ giống đực): môn bóng nước, một môn thể thao dưới nước có tên gọi tương tự.
- L'équipe de France de water-polo est très forte. (Đội tuyển bóng nước Pháp rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le vêtement (cho trang phục): maillot à col (áo có cổ).
- Pour le sport (cho môn thể thao): jeu équestre (trò chơi cưỡi ngựa).
Các cụm từ liên quan
Jouer au polo: chơi môn bóng polo.
- Son rêve est de jouer au polo en Argentine. (Ước mơ của anh ấy là được chơi polo ở Argentina.)
Mettre un polo: mặc một chiếc áo polo.
- Il fait chaud, je vais mettre un polo. (Trời nóng, tôi sẽ mặc một chiếc áo polo.)
Thành ngữ liên quan
- Être habillé en polo et short: ăn mặc đơn giản, thoải mái (theo phong cách áo polo và quần short).
- Pour le pique-nique, on peut être habillé en polo et short. (Cho buổi dã ngoại, chúng ta có thể mặc đồ đơn giản kiểu áo polo và quần short.)
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) bóng polô, mã cầu
- sơ mi thể thao
- (từ cũ, nghĩa cũ) mũ polô (không vành, của nữ)