pool
/pu:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng minh chung lãi, pun: Trong kinh tế, "pool" chỉ một hình thức liên minh hoặc thỏa thuận giữa các doanh nghiệp để cùng chia sẻ lợi nhuận, kiểm soát thị trường hoặc giảm thiểu cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les entreprises ont formé un pool pour fixer les prix. (Các doanh nghiệp đã thành lập một đồng minh chung lãi để ấn định giá cả.)
- Le pool bancaire a permis de financer le grand projet. (Đồng minh chung lãi ngân hàng đã cho phép tài trợ cho dự án lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire partie d'un pool": là một phần của đồng minh chung lãi.
- Notre société fait partie d'un pool d'achat. (Công ty chúng tôi là một phần của đồng minh chung lãi mua sắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pooler (verbe): Hành động tham gia hoặc thành lập một đồng minh chung lãi.
- Ces compagnies aériennes ont décidé de pooler leurs ressources. (Các hãng hàng không này đã quyết định chung lãi nguồn lực của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Cartel: Các-ten (một dạng liên minh độc quyền).
- Consortium: Tập đoàn, liên hiệp.
- Entente: Hiệp định, thỏa thuận (thường trong kinh doanh).
Lưu ý
- Từ "pool" trong tiếng Pháp này là một thuật ngữ chuyên ngành kinh tế, được mượn từ tiếng Anh. Nó khác biệt hoàn toàn với từ "piscine" (hồ bơi) hoặc các nghĩa thông thường khác của "pool" trong tiếng Anh.
danh từ giống đực
- (kinh tế) đồng minh chung lãi, pun