préau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sân có mái che: Một không gian ngoài trời được che phủ bởi mái, thường nằm trong khuôn viên của một cơ sở như trường học, tu viện, bệnh viện hoặc nhà tù, dùng để trú mưa, nắng hoặc làm nơi sinh hoạt chung.
- Nhà chơi có mái: Một công trình kiến trúc đơn giản, thường chỉ có mái và cột, trong sân trường học để học sinh vui chơi, tập trung khi thời tiết không thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les élèves se rassemblent sous le préau quand il pleut. (Học sinh tập trung dưới nhà chơi có mái khi trời mưa.)
- Le préau de l'école est un lieu de rencontre important. (Nhà chơi của trường học là một địa điểm gặp gỡ quan trọng.)
- La cour de la prison est équipée d'un grand préau. (Sân nhà tù được trang bị một mái che lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Préau de récréation": thường dùng để chỉ cụ thể khu vực có mái che trong sân trường, nơi diễn ra giờ ra chơi.
- La sonnerie a retenti et les enfants ont couru vers le préau de récréation. (Tiếng chuông reo lên và lũ trẻ chạy về phía nhà chơi có mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Abri (n.m): nơi trú ẩn, mái che (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với công trình công cộng).
- Halle (n.f): nhà lớn có mái, thường dùng cho chợ hoặc nhà ga (quy mô lớn hơn).
- Cour couverte (n.f): sân có mái che (cách diễn đạt mô tả tương đương).
Từ đồng nghĩa
- Salle de récréation couverte: phòng sinh hoạt chung có mái che (cách nói dài, ít phổ biến hơn).
- Auvent: mái hiên, ô-văng (thường nhỏ hơn, gắn vào tường nhà).
Lưu ý sử dụng
- Từ "préau" đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh trường học tại Pháp. Nó không chỉ là một mái che đơn thuần mà thường là một không gian sinh hoạt chung.
- Trong các bối cảnh khác (như tu viện, bệnh viện), từ này mang sắc thái trang trọng và cổ điển hơn.
danh từ giống đực
- sân (tu viện, trại giam, bệnh viện)
- nhà chơi (ở trường học)