pr

Học thuật
Thân thiện
pr

Le chimiste utilise du pr dans son expérience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Prazeođim: Tên của một nguyên tố hóa học, là kim loại hiếm màu trắng bạc, thuộc nhóm Lantan. Ký hiệu hóa họcPr.
    • hiệu Pr: Chữ viết tắt của nguyên tố prazeođim trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pr est un élément chimique. (Prmột nguyên tố hóa học.)
    • Le numéro atomique du pr est 59. (Số nguyên tử của prazeođim là 59.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học công nghiệp, Pr thường được nhắc đến cùng với các nguyên tố đất hiếm khác.
    • Les alliages de magnésium contenant du pr sont utilisés dans l'aéronautique. (Các hợp kim magiê chứa prazeođim được sử dụng trong ngành hàng không.)
Biến thể từ gần giống
  • Praséodyme (n): Cách viết đầy đủ của Pr trong tiếng Pháp.
  • Lanthanide (n): Nhóm nguyên tố đất hiếm prazeođim là một thành viên.
Từ đồng nghĩa
  • Praséodyme: Prazeođim (tên đầy đủ).
  • Élément 59: Nguyên tố 59 (dựa theo số nguyên tử).
Lưu ý
  • Prmộthiệu hóa học cố định không thay đổi. luôn viết hoa chữ 'P' viết thường chữ 'r'.
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như hóa học, vật lý, luyện kim công nghệ vật liệu.
pr

Le chimiste utilise du pr dans son expérience.

  1. (hóa học) prazeođim (ký hiệu)