prou

Học thuật
Thân thiện
prou

Il a peu ou prou terminé son travail.

Định nghĩa

Phó từ (từ , nghĩa ) - Nhiều: "prou" là một phó từ cổ, có nghĩa là "nhiều" hoặc "một lượng lớn". Ngày nay, từ này hầu như không được dùng độc lập chỉ xuất hiện trong hai thành ngữ cố định.

Ví dụ sử dụng
  • Trong thành ngữ:
    • Il a dépensé peu ou prou pour ce projet. (Anh ấy đã chi tiêu ít nhiều cho dự án này.)
    • Elle n'a ni peu ni prou contribué à la discussion. ( ấy đã không đóng góp một nào vào cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peu ou prou": ít nhiều, một ít hay nhiều. Thành ngữ này dùng để chỉ một số lượng không xác định , có thể ít hoặc có thể nhiều.

    • Peu ou prou, tout le monde était d'accord. (Ít nhiều, mọi người đều đồng ý.)
  • "ni peu ni prou": không một chút nào, không một nào. Thành ngữ này dùng để phủ định hoàn toàn, nhấn mạnh sự vắng mặt hoặc không có của một thứ đó.

    • Il n'a ni peu ni prou changé d'avis. (Anh ấy đã không thay đổi ý kiến một nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Peu (phó từ): ít. Từ này là từ phổ biến, đối lập với nghĩa cổ của "prou".
  • Beaucoup (phó từ): nhiều. Đâytừ hiện đại, đồng nghĩa với nghĩa gốc của "prou".
Lưu ý sử dụng

Từ "prou" là một từ cổ. Trong tiếng Pháp hiện đại, bạn sẽ không bao giờ gặp được sử dụng một mình. chỉ tồn tại trong hai thành ngữ cố định "peu ou prou" "ni peu ni prou". Việc hiểu nghĩa của "prou" (nhiều) giúp giải thích logic của các thành ngữ này: "ít hoặc nhiều" "không ít cũng không nhiều" (tức là không ).

prou

Il a peu ou prou terminé son travail.

phó từ
  1. (Peu ou prou) (từ , nghĩa ) ít nhiều
    • ni peu ni prou
      (từ , nghĩa ) không một nào