bru
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con dâu, nàng dâu: Từ này dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn với con trai của mình, tức là vợ của con trai. Đây là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il présentait sa bru à la famille. (Anh ấy giới thiệu con dâu của mình với gia đình.)
- La bru était accueillie avec joie. (Nàng dâu được chào đón với niềm vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ: Từ "bru" được coi là từ cũ và có tính chất trang trọng hoặc cổ điển. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "belle-fille" (con dâu, nhưng cũng có thể chỉ con gái riêng của chồng/vợ) hoặc cụm từ "la femme de mon fils" (vợ của con trai tôi) để chỉ rõ nghĩa hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Belle-fille (n.f): Con dâu; cũng có thể chỉ con gái riêng (của vợ hoặc chồng). Đây là từ thông dụng hiện nay.
- Beau-fils (n.m): Con rể; cũng có thể chỉ con trai riêng (của vợ hoặc chồng).
- Belle-mère (n.f): Mẹ chồng, mẹ vợ; mẹ kế.
- Beau-père (n.m): Bố chồng, bố vợ; bố dượng.
Từ đồng nghĩa
- Belle-fille (trong nghĩa "con dâu"): Con dâu (từ hiện đại, thông dụng hơn).
- Épouse du fils: Vợ của con trai (cụm từ mô tả).
Lưu ý
- Giới tính và số nhiều: "Bru" là danh từ giống cái. Dạng số nhiều của nó là "brus".
- Sự khác biệt với 'belle-fille': Trong khi "bru" chỉ có nghĩa là con dâu, thì "belle-fille" có hai nghĩa: con dâu và con gái riêng (của người bạn đời). Do đó, "bru" mang nghĩa chính xác và duy nhất hơn, nhưng lại là từ cổ.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) con dâu, nàng dâu