pr
Định nghĩa
Danh từ (viết tắt của "public relations"):
- Quan hệ công chúng: "pr" là từ viết tắt của "public relations", chỉ các hoạt động nhằm xây dựng và duy trì hình ảnh tích cực của một tổ chức, cá nhân hoặc thương hiệu trong mắt công chúng.
- Chiến dịch quảng bá: "pr" cũng có thể chỉ một chiến dịch cụ thể để tạo thiện chí hoặc sự ủng hộ từ công chúng.
Danh từ riêng (viết tắt của "Puerto Rico"):
- Puerto Rico: "pr" là mã viết tắt của vùng lãnh thổ Puerto Rico, một vùng tự trị trực thuộc Hoa Kỳ.
Danh từ (viết tắt của "praseodymium"):
- Praseodymium: "pr" là ký hiệu hóa học của nguyên tố praseodymium, một kim loại đất hiếm màu trắng vàng, mềm, có thể thu hồi từ bastnasite hoặc monazite bằng quá trình trao đổi ion.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (quan hệ công chúng):
- The company hired a new pr firm to improve its image. (Công ty đã thuê một công ty quan hệ công chúng mới để cải thiện hình ảnh của mình.)
- Good pr can help a business attract more customers. (Quan hệ công chúng tốt có thể giúp doanh nghiệp thu hút nhiều khách hàng hơn.)
Danh từ riêng (Puerto Rico):
- I visited pr last summer and loved the beaches. (Tôi đã đến thăm Puerto Rico vào mùa hè năm ngoái và rất thích những bãi biển ở đó.)
Danh từ (praseodymium):
- Pr is used in some types of glass to give it a yellow color. (Praseodymium được sử dụng trong một số loại thủy tinh để tạo màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pr campaign": chiến dịch quan hệ công chúng.
- The pr campaign for the new product launch was very successful. (Chiến dịch quan hệ công chúng cho việc ra mắt sản phẩm mới rất thành công.)
"pr stunt": hành động gây chú ý trong quan hệ công chúng.
- The company organized a pr stunt to generate media coverage. (Công ty đã tổ chức một hành động gây chú ý để tạo ra sự đưa tin của truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
PR (viết tắt, thường viết hoa): dạng viết tắt chính thức của "public relations".
- She works in PR for a large corporation. (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực quan hệ công chúng cho một tập đoàn lớn.)
Pr (ký hiệu hóa học): dạng viết tắt của praseodymium trong bảng tuần hoàn.
Từ đồng nghĩa
- Public relations (cụm từ): quan hệ công chúng (nghĩa đầy đủ của "pr").
- Publicity (danh từ): sự quảng bá, sự chú ý của công chúng.
- Promotion (danh từ): sự quảng cáo, khuyến mãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Do pr for (cụm động từ): làm quan hệ công chúng cho.
- She does pr for a tech startup. (Cô ấy làm quan hệ công chúng cho một công ty khởi nghiệp công nghệ.)
Thành ngữ liên quan
- Spin doctor (thành ngữ): chuyên gia xoay chuyển dư luận (thường liên quan đến PR).
- The politician hired a spin doctor to manage the pr crisis. (Chính trị gia đã thuê một chuyên gia xoay chuyển dư luận để quản lý cuộc khủng hoảng quan hệ công chúng.)