pwr
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lò phản ứng hạt nhân dùng nước làm chất làm mát và chất điều tiết: "pwr" là viết tắt của "Pressurized Water Reactor" (lò phản ứng nước áp lực), một loại lò phản ứng hạt nhân trong đó nước được sử dụng làm chất làm mát và chất điều tiết, và hơi nước được tạo ra có thể dẫn động một tuabin hơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pwr is a common type of nuclear reactor used in many countries. (Lò phản ứng nước áp lực là một loại lò phản ứng hạt nhân phổ biến được sử dụng ở nhiều quốc gia.)
- Engineers are designing a new pwr with improved safety features. (Các kỹ sư đang thiết kế một lò phản ứng nước áp lực mới với các tính năng an toàn được cải thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pwr plant": nhà máy điện sử dụng lò phản ứng nước áp lực.
- The new pwr plant will provide electricity to millions of homes. (Nhà máy điện sử dụng lò phản ứng nước áp lực mới sẽ cung cấp điện cho hàng triệu hộ gia đình.)
"pwr technology": công nghệ lò phản ứng nước áp lực.
- Advancements in pwr technology have made nuclear energy safer. (Những tiến bộ trong công nghệ lò phản ứng nước áp lực đã làm cho năng lượng hạt nhân an toàn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pressurized Water Reactor (cụm danh từ): tên đầy đủ của "pwr".
- The pressurized water reactor is the most widely used type of nuclear reactor. (Lò phản ứng nước áp lực là loại lò phản ứng hạt nhân được sử dụng rộng rãi nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Nuclear reactor: lò phản ứng hạt nhân (khái niệm chung hơn).
- Water-cooled reactor: lò phản ứng làm mát bằng nước.
Các cụm từ liên quan
PWR core: lõi của lò phản ứng nước áp lực.
- The PWR core contains the nuclear fuel. (Lõi của lò phản ứng nước áp lực chứa nhiên liệu hạt nhân.)
PWR coolant: chất làm mát của lò phản ứng nước áp lực.
- The PWR coolant circulates to remove heat from the core. (Chất làm mát của lò phản ứng nước áp lực lưu thông để loại bỏ nhiệt từ lõi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pwr" do đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.