preemie
Danh từ: Trẻ sinh non, trẻ đẻ non (một em bé được sinh ra trước tuần thứ 37 của thai kỳ).
- (Đứa trẻ sinh non được đặt trong lồng ấp để giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.)
- (Chị tôi đã sinh một đứa trẻ sinh non vào tháng trước, và hiện tại bé đang phát triển tốt trong phòng chăm sóc đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh.)
- Preemie thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc gia đình để chỉ những em bé cần chăm sóc đặc biệt sau sinh.
- Doctors closely monitor the development of preemies to prevent complications. (Các bác sĩ theo dõi chặt chẽ sự phát triển của trẻ sinh non để ngăn ngừa biến chứng.)
- Premature (tính từ): sinh non, sớm hơn dự kiến.
- The baby was born premature at 32 weeks. (Em bé được sinh non ở tuần thứ 32.)
- Preterm (tính từ): trước hạn, trước kỳ hạn (thường dùng trong y học).
- Preterm infants often require specialized care. (Trẻ sơ sinh non tháng thường cần chăm sóc chuyên biệt.)
- Premature infant: trẻ sơ sinh non tháng.
- The hospital has a dedicated unit for premature infants. (Bệnh viện có một khu vực chuyên biệt cho trẻ sơ sinh non tháng.)
- Preterm baby: em bé sinh non.
- Preterm babies may have underdeveloped lungs. (Trẻ sinh non có thể có phổi chưa phát triển hoàn chỉnh.)
Không có cụm động từ cụ thể cho "preemie". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ thông dụng như: - To care for a preemie: chăm sóc trẻ sinh non. - Nurses are trained to care for preemies around the clock. (Các y tá được đào tạo để chăm sóc trẻ sinh non suốt ngày đêm.) - To deliver a preemie: sinh một đứa trẻ non tháng. - She delivered a preemie at just 28 weeks. (Cô ấy đã sinh một đứa trẻ non tháng ở tuần thứ 28.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "preemie". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, cụm từ "preemie power" đôi khi được dùng để chỉ sức mạnh và sự kiên cường của trẻ sinh non. - Despite the challenges, preemie power helped the baby survive. (Bất chấp những thử thách, sức mạnh của trẻ sinh non đã giúp em bé sống sót.)