premie
Định nghĩa
Danh từ: Trẻ sinh non, trẻ đẻ non. - "premie" dùng để chỉ một em bé được sinh ra trước tuần thứ 37 của thai kỳ. Đây là thuật ngữ thân mật, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bối cảnh y tế không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh viện có một khu vực đặc biệt dành cho trẻ sinh non.)
- (Cô ấy là trẻ sinh non và phải nằm trong lồng ấp suốt một tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "premie" thường được dùng để nhấn mạnh sự mong manh, cần chăm sóc đặc biệt của trẻ sinh non.
- Despite being a premie, he grew up healthy and strong. (Mặc dù là trẻ sinh non, cậu bé đã lớn lên khỏe mạnh và cường tráng.)
Biến thể và từ gần giống
- Premature (adj): sinh non, thiếu tháng.
- Premature babies require extra medical attention. (Trẻ sinh non cần được chăm sóc y tế đặc biệt.)
- Preterm (adj): trước thời hạn (thường dùng trong y học).
- Preterm birth can lead to various health complications. (Sinh non có thể dẫn đến nhiều biến chứng sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Premature infant: trẻ sơ sinh non tháng (thuật ngữ y học chính thức).
- Preemie: cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Các cụm từ liên quan
- Premie care: chăm sóc trẻ sinh non.
- The hospital offers specialized premie care. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ sinh non chuyên biệt.)