perm

/pə:m/
danh từ
  1. (thực vật học) (viết tắt) của permanentwave
  2. tóc làn sóng giữ lâu không mất quăn
  3. (viết tắt) của permutation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

perm
She gets a perm at the hair salon.