private eye

private eye

A private eye follows a suspect down a rainy city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thám tử : "private eye" một thuật ngữ không chính thức để chỉ một thám tử , người được thuê để thu thập thông tin, điều tra các vụ việc riêng tư hoặc bí mật.
dụ sử dụng
  • (Thám tử được thuê để theo dõi nghi phạm.)
  • ( ấy quyết định trở thành thám tử sau khi làm việc cho cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hire a private eye": thuê một thám tử .

    • The wealthy businessman hired a private eye to investigate his partner. (Doanh nhân giàu có đã thuê một thám tử để điều tra đối tác của mình.)
  • "to work as a private eye": làm việc như một thám tử .

    • He has been working as a private eye for over a decade. (Anh ấy đã làm việc như một thám tử hơn một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Private detective (n): thám tử (cụm từ chính thức hơn).

    • The private detective solved the case quickly. (Thám tử đã giải quyết vụ án nhanh chóng.)
  • Private investigator (n): điều tra viên nhân (thuật ngữ chuyên nghiệp hơn).

    • She hired a private investigator to find her missing brother. ( ấy thuê một điều tra viên nhân để tìm anh trai mất tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleuth (n): thám tử (thường dùng trong văn nói hoặc văn học).
  • Gumshoe (n): thám tử (từ lóng, cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To tail (v): theo dõi (hành động của thám tử ).

    • The private eye tailed the suspect for hours. (Thám tử đã theo dõi nghi phạm trong nhiều giờ.)
  • To dig up (v): khai thác, tìm kiếm thông tin.

    • The private eye dug up evidence of fraud. (Thám tử đã khai thác được bằng chứng gian lận.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a nose for trouble: tài phát hiện rắc rối (thường nói về thám tử ).

    • A good private eye always has a nose for trouble. (Một thám tử giỏi luôn tài phát hiện rắc rối.)
  • To follow the money: theo dấu dòng tiền (phương pháp điều tra phổ biến).

    • The private eye followed the money to uncover the corruption. (Thám tử đã theo dấu dòng tiền để phơi bày sự tham nhũng.)