prochain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sắp tới, sau: Dùng để chỉ một sự kiện, một khoảng thời gian hoặc một đối tượng sẽ xảy ra hoặc xuất hiện ngay sau thời điểm hiện tại hoặc sau một thời điểm được nói đến.
- Trực tiếp, gần nhất: Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc mối liên hệ gần kề và trực tiếp nhất.
- (Từ cũ) Gần, kề, bên cạnh: Chỉ vị trí địa lý gần nhau.
Danh từ giống đực:
- Người đồng loại, người lân cận: Chỉ một người khác, đặc biệt trong ngữ cảnh đạo đức hoặc xã hội, nhấn mạnh mối liên hệ giữa con người với nhau.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La réunion prochaine aura lieu lundi. (Cuộc họp sắp tới sẽ diễn ra vào thứ Hai.)
- La prochaine fois, je serai plus prudent. (Lần sau, tôi sẽ cẩn thận hơn.)
- La cause prochaine de l'accident est une erreur humaine. (Nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạn là lỗi của con người.)
Danh từ giống đực:
- Il faut aimer son prochain. (Phải yêu thương người đồng loại của mình.)
- La charité envers le prochain est une vertu. (Lòng bác ái đối với người lân cận là một đức tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À la prochaine !": Một cách chào tạm biệt thân mật, có nghĩa là "Hẹn gặp lại lần sau!".
- Merci pour la soirée, à la prochaine ! (Cảm ơn vì buổi tối, hẹn gặp lại lần sau nhé!)
"Le plus proche": Dạng so sánh nhất, có nghĩa là "gần nhất".
- C'est la boulangerie la plus prochaine de chez moi. (Đó là tiệm bánh mì gần nhất nhà tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Prochainement (phó từ): Một cách trang trọng hơn để nói "sắp tới đây, trong một tương lai gần".
- Le film sortira prochainement en salles. (Bộ phim sẽ sắp được công chiếu tại các rạp.)
Proche (tính từ): Có nghĩa là "gần" về khoảng cách không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.
- J'habite proche de la gare. (Tôi sống gần nhà ga.)
Từ đồng nghĩa
Suivant (tính từ): Tiếp theo, kế tiếp.
- Rendez-vous le mois suivant. (Hẹn gặp vào tháng sau.)
Voisin (tính từ/tính từ): Lân cận, bên cạnh (về địa lý); người hàng xóm (danh từ).
- Le village voisin (Ngôi làng bên cạnh).
Thành ngữ liên quan
- Aimer son prochain comme soi-même: Yêu người lân cận như chính bản thân mình (một nguyên tắc đạo đức quan trọng).
- La règle d'or est d'aimer son prochain comme soi-même. (Quy tắc vàng là yêu người lân cận như chính mình.)
tính từ
- sắp tới, sau
- Semaine prochainetuần sau
- trực tiếp
- Cause prochaine de l'erreurnguyên nhân trực tiếp của sự sai lầm
- (từ cũ, nghĩa cũ) gần, kề, bên cạnh
- Ville prochainethành phố bên cạnh
- à la prochaine!(thân mật) tạm biệt
danh từ giống đực
- người đồng loại
- Secourir son prochaincứu giúp người đồng loại