prochain

Học thuật
Thân thiện
prochain

La semaine prochaine, nous irons au parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sắp tới, sau: Dùng để chỉ một sự kiện, một khoảng thời gian hoặc một đối tượng sẽ xảy ra hoặc xuất hiện ngay sau thời điểm hiện tại hoặc sau một thời điểm được nói đến.
    • Trực tiếp, gần nhất: Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc mối liên hệ gần kề trực tiếp nhất.
    • (Từ ) Gần, kề, bên cạnh: Chỉ vị trí địagần nhau.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người đồng loại, người lân cận: Chỉ một người khác, đặc biệt trong ngữ cảnh đạo đức hoặc xã hội, nhấn mạnh mối liên hệ giữa con người với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La réunion prochaine aura lieu lundi. (Cuộc họp sắp tới sẽ diễn ra vào thứ Hai.)
    • La prochaine fois, je serai plus prudent. (Lần sau, tôi sẽ cẩn thận hơn.)
    • La cause prochaine de l'accident est une erreur humaine. (Nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạnlỗi của con người.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il faut aimer son prochain. (Phải yêu thương người đồng loại của mình.)
    • La charité envers le prochain est une vertu. (Lòng bác ái đối với người lân cậnmột đức tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la prochaine !": Một cách chào tạm biệt thân mật, có nghĩa là "Hẹn gặp lại lần sau!".

    • Merci pour la soirée, à la prochaine ! (Cảm ơn buổi tối, hẹn gặp lại lần sau nhé!)
  • "Le plus proche": Dạng so sánh nhất, có nghĩa là "gần nhất".

    • C'est la boulangerie la plus prochaine de chez moi. (Đótiệm bánh mì gần nhất nhà tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Prochainement (phó từ): Một cách trang trọng hơn để nói "sắp tới đây, trong một tương lai gần".

    • Le film sortira prochainement en salles. (Bộ phim sẽ sắp được công chiếu tại các rạp.)
  • Proche (tính từ): Có nghĩa là "gần" về khoảng cách không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.

    • J'habite proche de la gare. (Tôi sống gần nhà ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Suivant (tính từ): Tiếp theo, kế tiếp.

    • Rendez-vous le mois suivant. (Hẹn gặp vào tháng sau.)
  • Voisin (tính từ/tính từ): Lân cận, bên cạnh (về địa lý); người hàng xóm (danh từ).

    • Le village voisin (Ngôi làng bên cạnh).
Thành ngữ liên quan
  • Aimer son prochain comme soi-même: Yêu người lân cận như chính bản thân mình (một nguyên tắc đạo đức quan trọng).
    • La règle d'or est d'aimer son prochain comme soi-même. (Quy tắc vàngyêu người lân cận như chính mình.)
prochain

La semaine prochaine, nous irons au parc.

tính từ
  1. sắp tới, sau
    • Semaine prochaine
      tuần sau
  2. trực tiếp
    • Cause prochaine de l'erreur
      nguyên nhân trực tiếp của sự sai lầm
  3. (từ , nghĩa ) gần, kề, bên cạnh
    • Ville prochaine
      thành phố bên cạnh
    • à la prochaine!
      (thân mật) tạm biệt
danh từ giống đực
  1. người đồng loại
    • Secourir son prochain
      cứu giúp người đồng loại

Từ trái nghĩa

Từ chứa "prochain"