prêle

Học thuật
Thân thiện
prêle

La prêle pousse au bord d'un étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây mộc tặc, cỏ tháp bút: Một loại cây thân thảo lâu năm, thường mọcnhững nơi ẩm ướt. Thân cây nhiều đốt rỗng bên trong, không hoặc rất nhỏ, thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La prêle est une plante médicinale ancienne. (Cây mộc tặc là một loại thảo dược cổ xưa.)
    • On trouve souvent de la prêle au bord des ruisseaux. (Người ta thường tìm thấy cỏ tháp bútbờ suối.)
    • L'infusion de prêle est réputée pour ses vertus. (Trà từ cây mộc tặc nổi tiếng những đặc tính tốt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prêle des champs": Một tên gọi cụ thể phổ biến nhất cho loài cây này, để phân biệt với các loài khác trong cùng chi.
    • La prêle des champs est la plus utilisée en phytothérapie. (Cỏ tháp bút đồngloại được sử dụng nhiều nhất trong liệu pháp thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Prêleraie (n.f): Nơi mọc nhiều cây mộc tặc, bãi cỏ tháp bút.
    • Une prêleraie s'étendait le long de la rivière. (Một bãi cỏ tháp bút trải dài dọc theo con sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Queue-de-renard (n.f): Đuôi cáo (một tên gọi dân gian khác của cây này dựa vào hình dáng).
  • Queue-de-rat (n.f): Đuôi chuột (một tên gọi dân gian khác).
Thông tin bổ sung
  • Đâymột từ chuyên ngành thực vật học y học thảo dược. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng tên khoa học "" hoặc tên gọi phổ biến "" để chỉ loại cây này.
prêle

La prêle pousse au bord d'un étang.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cỏ tháp bút, cây mộc tặc