psocid

psocid

A psocid crawls on the bark of an old oak tree.

Định nghĩa

Danh từ:
- Rận vỏ cây: "psocid" một loại côn trùng nhỏ, thường cánh, sống trên vỏ cây cây. Chúng ăn nấm mốc các chất thực vật đang phân hủy.

dụ sử dụng
  • (Con rận vỏ cây thường được tìm thấy dưới vỏ của những cây chết.)
  • (Rận vỏ cây vô hại với con người nhưng có thể gây phiền toái trong ngũ cốc dự trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psocid infestation": sự xâm nhập của rận vỏ cây.
    • The library had to fumigate due to a psocid infestation in old books. (Thư viện phải xông khói sự xâm nhập của rận vỏ cây trong những cuốn sách .)
Biến thể từ gần giống
  • Psocoptera (n): bộ côn trùng bao gồm các loài rận vỏ cây.
    • Psocoptera is an order of insects that includes psocids. (Bộ Psocoptera bao gồm các loài rận vỏ cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Booklouse (n): rận sách (một tên gọi khác của psocid, thường dùng cho loài sống trong sách ).
    • Booklice are actually a type of psocid. (Rận sách thực chất một loại rận vỏ cây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "psocid".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "psocid".)