psyllid

psyllid

A tiny psyllid leaps from one green leaf to another.

Định nghĩa

Danh từ: - Rệp nhảy: "psyllid" một loại côn trùng nhỏ, hoạt động mạnh, hình dáng giống ve sầu, với đôi chân sau thích nghi để nhảy xa. Chúng ăn nhựa cây thường được coi loài gây hại cho cây trồng.

dụ sử dụng
  • (Rệp nhảy loài gây hại phổ biến trong các vườn cây múi.)
  • (Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để kiểm soát quần thể rệp nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psyllid attack": sự tấn công của rệp nhảy, thường dùng trong nông nghiệp để chỉ hiện tượng cây bị hại do loài này gây ra.

    • The psyllid attack reduced the yield of tomato plants by 30%. (Sự tấn công của rệp nhảy đã làm giảm năng suất cây cà chua tới 30%.)
  • "psyllid vector": rệp nhảy vật trung gian truyền bệnh, đặc biệt bệnh greening (vàng gân xanh) trên cây múi.

    • The Asian citrus psyllid is the primary vector of citrus greening disease. (Rệp nhảy châu Á vật trung gian chính truyền bệnh vàng gân xanh trên cây múi.)
Biến thể từ gần giống
  • Psyllid (n): cũng được gọi là "jumping plant louse" (rận nhảy cây).
    • The psyllid belongs to the family Psyllidae. (Rệp nhảy thuộc họ Psyllidae.)
  • Psyllid-borne (adj): do rệp nhảy truyền (thường dùng cho bệnh).
    • Psyllid-borne diseases are a major threat to agriculture. (Các bệnh do rệp nhảy truyền mối đe dọa lớn đối với nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Jumping plant louse: rận nhảy cây (từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Anh chuyên ngành).
  • Plant louse: rận cây (thường chỉ chung các loài rận hút nhựa cây).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "psyllid" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể dùng: - "psyllid threat": mối đe dọa từ rệp nhảy. - The psyllid threat requires integrated pest management. (Mối đe dọa từ rệp nhảy đòi hỏi quản lý dịch hại tổng hợp.)