psyllidae
Danh từ số nhiều (thường dùng ở dạng số nhiều, số ít là psyllid): - Họ psyllidae: Một họ côn trùng nhỏ thuộc bộ Cánh nửa (Hemiptera), thường được gọi là rầy nhảy hoặc rệp nhảy. Chúng là loài ký sinh trên thực vật, hút nhựa cây và có khả năng nhảy xa. - Đặc điểm: Cơ thể nhỏ (1-10 mm), cánh trong suốt hoặc có hoa văn, chân sau phát triển để nhảy. Chúng thường gây hại cho cây trồng như cam, chanh, lê, và cây ăn quả khác.
- (Họ psyllidae được biết đến như rầy nhảy thực vật vì khả năng nhảy của chúng.)
- (Nông dân cần kiểm soát họ psyllidae để bảo vệ vườn cam quýt của họ.)
- (Họ psyllidae hút nhựa cây, khiến lá bị quăn và vàng.)
- "Psyllidae infestation": Sự xâm nhiễm của họ psyllidae, thường gây thiệt hại nghiêm trọng cho cây trồng.
- The psyllidae infestation led to a significant drop in fruit yield. (Sự xâm nhiễm của họ psyllidae đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể năng suất trái cây.)
- "Psyllidae as vectors": Họ psyllidae đóng vai trò là vật trung gian truyền bệnh, đặc biệt là bệnh Greening (bệnh vàng lá) trên cây có múi.
- Diaphorina citri, a psyllidae species, is a vector of citrus greening disease. (Diaphorina citri, một loài trong họ psyllidae, là vật trung gian truyền bệnh vàng lá cam.)
- Psyllid (danh từ số ít): Một cá thể thuộc họ psyllidae.
- A single psyllid can lay hundreds of eggs on a leaf. (Một con rầy nhảy có thể đẻ hàng trăm trứng trên một chiếc lá.)
- Psyllid (tính từ): Liên quan đến họ psyllidae.
- The psyllid population exploded after the rainy season. (Quần thể rầy nhảy bùng nổ sau mùa mưa.)
- Jumping plant lice: Rầy nhảy thực vật (tên thông dụng trong tiếng Anh).
- Rầy nhảy: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Rệp nhảy: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Không có cụm động từ đặc thù cho "psyllidae" vì đây là danh từ chỉ loài. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể dùng các động từ như: - Control psyllidae: Kiểm soát họ psyllidae. - Farmers use pesticides to control psyllidae. (Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để kiểm soát họ psyllidae.) - Monitor psyllidae: Theo dõi họ psyllidae. - Scientists monitor psyllidae to predict outbreaks. (Các nhà khoa học theo dõi họ psyllidae để dự đoán sự bùng phát.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "psyllidae". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể thấy cụm: - "A psyllidae problem": Vấn đề liên quan đến họ psyllidae, thường là vấn đề dịch hại. - Citrus farmers face a serious psyllidae problem this year. (Nông dân trồng cam quýt đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng về họ psyllidae trong năm nay.)