pureté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trong sạch, sự trong trắng; sự thuần khiết: Chỉ trạng thái không bị ô nhiễm, không bị pha tạp, hoặc có đức hạnh, phẩm chất cao quý.
- Sự trong sáng: Chỉ sự rõ ràng, mạch lạc, dễ hiểu, không rườm rà.
- Độ ròng, độ tinh khiết: Chỉ tỷ lệ phần trăm của một chất nguyên chất trong một hỗn hợp hoặc hợp kim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pureté de l'air en montagne est excellente. (Sự trong sạch của không khí trên núi thật tuyệt vời.)
- Elle a su garder la pureté de son âme malgré les épreuves. (Cô ấy đã biết giữ gìn sự trong trắng của tâm hồn mình dù trải qua nhiều thử thách.)
- La pureté de son style d'écriture est remarquable. (Sự trong sáng trong phong cách viết của anh ấy thật đáng chú ý.)
- On mesure la pureté de l'or en carats. (Người ta đo độ ròng của vàng bằng cara.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pureté chimique": Độ tinh khiết hóa học, thường dùng trong khoa học để chỉ mức độ nguyên chất của một chất.
- Ce réactif a une pureté chimique de 99,9%. (Chất phản ứng này có độ tinh khiết hóa học là 99,9%.)
- "Pureté des moeurs": Sự thuần khiết của phong tục, chỉ lối sống đạo đức, lành mạnh.
- Les anciens prônaient la pureté des moeurs. (Người xưa đề cao sự thuần khiết của phong tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Pur (tính từ): Trong sạch, tinh khiết, nguyên chất.
- De l'eau pure (Nước tinh khiết)
- Purifier (động từ): Làm cho trong sạch, tinh chế.
- Purifier l'air (Làm sạch không khí)
- Purification (danh từ): Sự thanh lọc, sự tinh chế.
- La purification de l'eau (Sự lọc sạch nước)
Từ đồng nghĩa
- Clarté (sự sáng sủa, rõ ràng) - Đồng nghĩa với nghĩa "sự trong sáng".
- Innocence (sự ngây thơ, trong trắng) - Đồng nghĩa với nghĩa "sự trong trắng" về mặt đạo đức.
- Intégrité (sự chính trực, toàn vẹn) - Gần nghĩa với "sự trong sạch" về phẩm chất.
Thành ngữ liên quan
- "La pureté du cœur": Sự trong sáng/trong trắng của con tim, chỉ một tấm lòng ngay thẳng, chân thành.
- Il agit toujours avec la pureté du cœur. (Anh ấy luôn hành động với sự trong sáng của con tim.)
- "En toute pureté": Một cách hoàn toàn trong sáng, không vụ lợi.
- Elle l'a aidé en toute pureté. (Cô ấy đã giúp anh ta một cách hoàn toàn trong sáng.)
danh từ giống cái
- sự trong sạch, sự trong trắng; sự thuần khiết
- Pureté de l'airsự trong sạch của không khí
- Pureté de l'âmesự trong trắng của tâm hồn
- Pureté des moeurssự thuần khiết của phong tục
- sự trong sáng
- Pureté du stylesự trong sáng của lời văn
- độ ròng
- Pureté chimiqueđộ ròng hóa học