parasail

parasail

A person parasails over the turquoise ocean.

Định nghĩa

Danh từ: - lượn kéo (bằng thuyền máy hoặc ô tô): "parasail" một loại đặc biệt được thiết kế để nâng một người lên không trung khi được kéo bởi một thuyền máy hoặc xe hơi. Người tham gia thường được buộc vào bay lửng trên mặt nước hoặc mặt đất.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a new parasail for my summer vacation. (Tôi đã mua một cái lượn kéo mới cho kỳ nghỉ hè của mình.)
    • The parasail was towed by a fast motorboat across the lake. (Cái lượn kéo được kéo bởi một chiếc thuyền máy nhanh trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go parasailing": tham gia hoạt động lượn kéo.

    • We decided to go parasailing during our trip to the beach. (Chúng tôi quyết định tham gia lượn kéo trong chuyến đi biển.)
  • "to parasail" (động từ, dạng chuyển đổi): bay bằng lượn kéo.

    • She loves to parasail over the ocean. ( ấy thích bay bằng lượn kéo trên đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Parasailing (danh từ): môn thể thao lượn kéo.

    • Parasailing is a popular water sport. (Môn lượn kéo một môn thể thao dưới nước phổ biến.)
  • Parasailer (danh từ): người tham gia lượn kéo.

    • The parasailer waved to the crowd from the sky. (Người chơi lượn kéo vẫy tay chào đám đông từ trên trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Parachute (): "parasail" cấu trúc tương tự như thông thường nhưng được thiết kế đặc biệt để kéo.
  • Kite (diều): trong một số ngữ cảnh, "parasail" có thể được so sánh với diều bay nhờ lực kéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Parasail up: bay lên bằng lượn kéo.

    • We parasailed up to 100 meters above the water. (Chúng tôi bay lên tới 100 mét trên mặt nước bằng lượn kéo.)
  • Parasail over: bay qua (một khu vực) bằng lượn kéo.

    • They parasailed over the bay for an amazing view. (Họ bay qua vịnh bằng lượn kéo để ngắm cảnh tuyệt vời.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "parasail" một từ kỹ thuật không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.