pusey

pusey

A scholar studies the works of Pusey in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Pusey (phiên âm: /ˈpjuːzi/) tên của một nhà thần học người Anh, Edward Bouverie Pusey (1800–1882). Ông một trong những người sáng lập Phong trào Oxford (Oxford Movement) cùng với John Henry Newman John Keble. Phong trào này nhằm phục hưng các truyền thống Công giáo trong Giáo hội Anh.

dụ sử dụng
  • (Pusey một nhân vật hàng đầu trong Phong trào Oxford.)
  • (Các tác phẩm của Pusey đã ảnh hưởng đến nhiều nhà thần học Anh giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puseyism" (danh từ): thuật ngữ chỉ các học thuyết hoặc quan điểm của Pusey, đôi khi được dùng để chỉ Phong trào Oxford một cách tổng quát.
    • Puseyism emphasized the importance of tradition and the sacraments. (Chủ nghĩa Pusey nhấn mạnh tầm quan trọng của truyền thống các tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Puseyite (danh từ): người theo hoặc ủng hộ các quan điểm của Pusey.
    • The Puseyites were known for their high church practices. (Những người theo Pusey nổi tiếng với các thực hành nhà thờ cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Pusey" một danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể tham chiếu đến:
    • Oxford Movement leader: người lãnh đạo Phong trào Oxford.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Pusey" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Puseyite controversies": các cuộc tranh luận liên quan đến quan điểm của Pusey trong Giáo hội Anh thế kỷ 19.
    • The Puseyite controversies divided the Anglican Church. (Các cuộc tranh luận về chủ nghĩa Pusey đã chia rẽ Giáo hội Anh.)