pythie

Học thuật
Thân thiện
pythie

La Pythie rendait ses oracles dans le temple d'Apollon à Delphes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • thầy bói: Trong văn học, "pythie" chỉ một nữ tiên tri, một người phụ nữ được cho là khả năng tiên đoán tương lai.
    • Bà đồng thờ thần A--lông: Trong lịch sử, "pythie" là tế nữ chính của đền thờ thần Apollo ở Delphi, Hy Lạp cổ đại, người đưa ra các lời sấm truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La Pythie rendait ses oracles dans un état de transe. (Bà đồng Pythie đưa ra những lời sấm truyền của mình trong trạng thái xuất thần.)
    • Dans ce roman, le personnage de la pythie prédit l'avenir du héros. (Trong cuốn tiểu thuyết này, nhân vật thầy bói tiên đoán tương lai của vị anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les oracles de la Pythie": Những lời tiên tri/sấm truyền của nữ tế Pythie.

    • Les Grecs anciens consultaient les oracles de la Pythie avant de prendre des décisions importantes. (Người Hy Lạp cổ đại tham vấn những lời sấm truyền của nữ tế Pythie trước khi đưa ra các quyết định quan trọng.)
  • "Le trépied de la Pythie": Chiếc ghế ba chân của nữ tế Pythie (nơi ngồi để đưa ra lời sấm).

    • La Pythie s'asseyait sur un trépied pour prononcer ses prophéties. (Nữ tế Pythie ngồi trên một chiếc ghế ba chân để tuyên đọc những lời tiên tri của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pythien (adj): (thuộc về) Pythie, (thuộc về) đền thờ/thành phố Delphi.

    • Les jeux Pythiens étaient des compétitions organisées en l'honneur d'Apollon. (Những thế vận hội Pythiecác cuộc thi đấu được tổ chức để tôn vinh thần Apollo.)
  • Pythonisse (n.f): Nữ tiên tri, bà đồng (từ đồng nghĩa, ít trang trọng hơn).

    • Une pythonisse lisait l'avenir dans une boule de cristal. (Một bà đồng đọc tương lai trong quả cầu pha lê.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophétesse: Nữ tiên tri.
  • Sibylle: Bà đồng, nữ tiên tri (trong thần thoại La /Hy Lạp).
  • Devin: Thầy bói, nhà tiên tri (danh từ chung, không phân biệt giới tính).
Thành ngữ liên quan
  • Être inspiré comme la Pythie: Được linh cảm, cảm hứng như nữ tế Pythie (thường dùng với ý mỉa mai).
    • Arrête de faire des prédictions, tu n'es pas inspiré comme la Pythie ! (Đừng tiên đoán nữa, cậu đâu có được linh cảm như bà đồng Pythie!)
pythie

La Pythie rendait ses oracles dans le temple d'Apollon à Delphes.

danh từ giống cái
  1. (văn học) thầy bói
  2. (sử học) bà đồng thờ thần A--lông