px
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ký hiệu viết tắt của "pixel": Trong lĩnh vực đồ họa máy tính và thiết kế web, "px" là đơn vị đo lường độ phân giải, đại diện cho một điểm ảnh trên màn hình.
- Tiệm tạp hóa trên doanh trại quân đội Hoa Kỳ: "px" là viết tắt của "Post Exchange" (cửa hàng bán lẻ dành cho binh lính và gia đình họ trên các căn cứ quân sự Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa điểm ảnh:
- The image width is 800 px. (Chiều rộng của hình ảnh là 800 pixel.)
- Set the font size to 16 px for better readability. (Đặt cỡ chữ thành 16 pixel để dễ đọc hơn.)
Nghĩa tiệm tạp hóa:
- Soldiers often buy snacks at the px. (Binh lính thường mua đồ ăn vặt tại tiệm tạp hóa trong doanh trại.)
- The px on base offers discounted electronics. (Tiệm tạp hóa trong căn cứ cung cấp đồ điện tử giảm giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thiết kế web: "px" thường được dùng như đơn vị tuyệt đối cho kích thước chữ, khoảng cách, hoặc đường viền.
- Use px for precise alignment in CSS. (Sử dụng pixel để căn chỉnh chính xác trong CSS.)
Trong quân sự: "PX" (viết hoa) thường được dùng để chỉ cửa hàng bán lẻ chính thức, khác với "commissary" (siêu thị thực phẩm).
- The PX sells uniforms and personal items. (Tiệm tạp hóa quân sự bán quân phục và đồ dùng cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Pixel (danh từ): điểm ảnh.
- Each pixel on the screen is made of red, green, and blue subpixels. (Mỗi pixel trên màn hình được tạo từ các điểm phụ đỏ, xanh lục và xanh lam.)
Post Exchange (danh từ): cửa hàng tạp hóa quân sự (viết tắt: PX).
- The Post Exchange is open 24/7 for military personnel. (Cửa hàng tạp hóa quân sự mở cửa 24/7 cho quân nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Điểm ảnh: dot (chấm), picture element (phần tử hình ảnh) — hiếm dùng.
- Tiệm tạp hóa quân sự: commissary (siêu thị thực phẩm quân sự) — khác biệt: commissary chủ yếu bán thực phẩm, PX bán hàng hóa tổng hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "px" là danh từ viết tắt, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "px" không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh.