pyrene

pyrene

A peach pit contains a single pyrene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạch nhỏ cứng: Trong thực vật học, "pyrene" chỉ hạch nhỏ cứng bên trong quả hạch (drupe) hoặc quả hạch nhỏ (drupelet), bao gồm hạt lớp vỏ cứng (endocarp) bao quanh .
    • Hợp chất hóa học: Trong hóa học, "pyrene" một hydrocarbon thơm đa vòng (PAH) công thức C₁₆H₁₀, dạng tinh thể màu vàng nhạt, được chiết xuất từ nhựa than đá.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thực vật học:

    • The raspberry fruit contains many small pyrenes. (Quả mâm xôi chứa nhiều hạch nhỏ cứng.)
    • Each pyrene protects the seed inside the fruit. (Mỗi hạch nhỏ cứng bảo vệ hạt bên trong quả.)
  • Nghĩa hóa học:

    • Pyrene is used in the production of dyes and plastics. (Pyrene được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm nhựa.)
    • The scientist isolated pyrene from coal tar. (Nhà khoa học đã phân lập pyrene từ nhựa than đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyrene" trong sinh học phân tử: Đôi khi được dùng để chỉ cấu trúc hạt cứng trong quả, liên quan đến sự phát tán hạt.

    • The pyrene's hard coat allows the seed to survive digestion. (Lớp vỏ cứng của hạch nhỏ cho phép hạt sống sót qua quá trình tiêu hóa.)
  • "Pyrene" trong nghiên cứu độc tố: một chất gây ung thư tiềm ẩn, thường được nghiên cứu trong ô nhiễm môi trường.

    • Exposure to pyrene in coal tar can pose health risks. (Tiếp xúc với pyrene trong nhựa than đá có thể gây nguy sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrenoid (danh từ): Cấu trúc protein trong tế bào tảo, không liên quan trực tiếp.
  • Pyreneous (tính từ): Thuộc về hạch nhỏ cứng hoặc tính chất của pyrene.
    • The pyreneous structure is typical of drupes. (Cấu trúc dạng hạch nhỏ đặc trưng của quả hạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thực vật học:
    • Hạch nhỏ: stone (trong tiếng Anh, "stone" cũng chỉ hạch cứng của quả).
  • Nghĩa hóa học:
    • Hydrocarbon thơm: polycyclic aromatic hydrocarbon (PAH) (loại hợp chất chứa pyrene).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "pyrene".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyrene". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học chuyên ngành.