pyurie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng đái ra mủ: Một tình trạng y tế trong đó nước tiểu có chứa mủ, thường là dấu hiệu của nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc các bệnh lý khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La pyurie est souvent un symptôme d'infection urinaire. (Chứng đái ra mủ thường là triệu chứng của nhiễm trùng đường tiểu.)
- Le médecin a diagnostiqué une pyurie après analyse des urines. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng đái ra mủ sau khi phân tích nước tiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pyurie aseptique": chứng đái ra mủ vô khuẩn (có mủ trong nước tiểu nhưng không tìm thấy vi khuẩn gây bệnh thông thường).
- Certaines maladies rénales peuvent provoquer une pyurie aseptique. (Một số bệnh về thận có thể gây ra chứng đái ra mủ vô khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyurique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng đái ra mủ.
- Un syndrome pyurique. (Một hội chứng có liên quan đến đái ra mủ.)
Từ đồng nghĩa
- Leucocyturie (danh từ giống cái): bạch cầu niệu (sự hiện diện của bạch cầu trong nước tiểu, thường đi kèm với pyurie).
Các cụm từ liên quan
- Présence de pyurie: sự hiện diện của chứng đái ra mủ.
- La présence de pyurie à l'examen nécessite des investigations complémentaires. (Sự hiện diện của chứng đái ra mủ khi khám cần được điều tra bổ sung.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (y học) chứng đái ra mủ