plieur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người gấp: Từ này chỉ một người thực hiện hành động gấp, xếp một vật gì đó. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh công việc hoặc hoạt động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le plieur travaille dans l'atelier de confection. (Người gấp quần áo làm việc trong xưởng may.)
- C'est un plieur de cartes très habile. (Anh ấy là một người gấp bản đồ rất khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng kết hợp với một danh từ bổ nghĩa (thường được nối bằng giới từ "de") để chỉ rõ đối tượng được gấp.
- Plieur de journaux: người gấp báo (thường chỉ công việc trong ngành in ấn, phát hành).
- Plieur de linge: người gấp quần áo (trong gia đình hoặc dịch vụ giặt là).
Biến thể và từ gần giống
- Plieuse (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "plieur", có nghĩa là "người gấp" (nữ).
- Plier (động từ): gấp, xếp.
- Il faut plier les vêtements. (Cần phải gấp quần áo.)
- Pliage (danh từ giống đực): hành động gấp, sự gấp; hoặc nếp gấp.
- Le pliage des serviettes est un art. (Việc gấp khăn ăn là một nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Personne qui plie: người gấp (cách diễn đạt dài hơn, ít dùng hơn).
- Trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể dùng các từ như employé (nhân viên) hoặc ouvrier (công nhân) kèm theo mô tả công việc.
Lưu ý
- "Plieur" là một danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc người thực hiện một công việc cụ thể, được hình thành từ động từ "plier" (gấp) bằng cách thêm hậu tố "-eur". Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Pháp (ví dụ: chanteur - người hát từ "chanter", danseur - người nhảy từ "danser").
- Từ này không phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong đời sống thường nhật, người ta thường dùng động từ "plier" hoặc mô tả hành động hơn là dùng danh từ chỉ người này.
danh từ giống đực
- người gấp
- Plieur de journauxngười gấp báo